(VNTV). Việc Việt Nam đăng cai Lễ mở ký Công ước của Liên Hợp quốc về tội phạm mạng khẳng định vai trò chủ động và có trách nhiệm của Việt Nam trong giải quyết các thách thức toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống như an ninh mạng.. Đồng thời, đây là cơ hội vàng để thúc đẩy "ngoại giao kỹ thuật số", chủ động kiến tạo các mối quan hệ đối tác kỹ thuật và pháp lý quốc tế thông qua việc mở rộng mạng lưới hợp tác, thiết lập các kênh đối thoại và hợp tác song phương, đa phương về an ninh mạng.

Khung khổ pháp lý toàn diện chống tội phạm mạng

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số đã mở ra kỷ nguyên mới đồng thời cũng làm gia tăng đáng lo ngại tội phạm mạng, đe dọa an ninh quốc gia và ổn định xã hội. Đặc trưng xuyên biên giới của tội phạm mạng, kết hợp với sự khác biệt về pháp lý và kỹ thuật giữa các quốc gia, đã tạo ra những lỗ hổng lớn cho tội phạm khai thác.

Nhận thức được tính cấp bách này, ngày 24/12/2024, Đại hội đồng Liên Hợp quốc đã thông qua Công ước Liên Hợp quốc về chống tội phạm mạng (sau đây gọi tắt là Công ước Hà Nội). Công ước nhằm mục tiêu chuẩn hóa luật pháp, thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia, nâng cao năng lực kỹ thuật và bảo vệ quyền con người trong không gian mạng. Công ước gồm 09 chương và 71 điều, bao gồm các nội dung chính về: Hình sự hóa tội phạm mạng (Chương II), Thẩm quyền (Chương III), Thủ tục điều tra và thu thập bằng chứng (Chương IV), Phòng ngừa (Chương VI), Chia sẻ thông tin và hỗ trợ kỹ thuật (Chương VII) và Cơ chế thực thi (Chương VIII). Công ước có hiệu lực 90 ngày sau khi quốc gia thứ 40 phê chuẩn.

Các mục tiêu chính của Công ước bao gồm: (1) Tăng cường hiệu quả xử lý các mối đe dọa mạng, như ransomware, lừa đảo trực tuyến, và rửa tiền số. (2) Thiết lập các cơ chế chia sẻ bằng chứng điện tử và hỗ trợ pháp lý xuyên biên giới để truy tố tội phạm hiệu quả. (3) Hỗ trợ các quốc gia đang phát triển nâng cao năng lực kỹ thuật và pháp lý. (4) Bảo đảm cân bằng giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người trong không gian số.

 So với Công ước Budapest về tội phạm mạng năm 2001 (Công ước Budapest), Công ước này có phạm vi bao phủ rộng, giúp khắc phục tình trạng tội phạm mạng lợi dụng để hoạt động xuyên biên giới mà không bị truy tố. Nó đặt việc phòng ngừa làm trọng tâm nhằm ngăn chặn mối đe dọa ngay từ đầu , đồng thời cho phép các quốc gia vừa hợp tác quốc tế vừa duy trì quyền kiểm soát trên không gian mạng.

Ngày 25-26/11/2025, Lễ mở ký Công ước Hà Nội đã diễn ra thành công tốt đẹp, với sự tham gia của hơn 110 quốc gia cùng nhiều tổ chức quốc tế, trong đó đại diện 72 quốc gia đã tham gia ký kết. Đây là một con số ấn tượng, thể hiện sự đồng thuận và cam kết mạnh mẽ của cộng đồng quốc tế.

Việc tổ chức lễ ký là cơ hội để Việt Nam nâng cao lợi ích quốc gia trong quản trị toàn cầu, tham gia ngay từ đầu vào quá trình thực thi và diễn giải Công ước, từ đó định hình các chuẩn mực và cơ chế hoạt động, đẩy mạnh các điều khoản bảo vệ chủ quyền quốc gia trong không gian mạng và các nguyên tắc tôn trọng quyền tự quyết kỹ thuật cho các nước đang phát triển, tránh sự áp đặt từ các cường quốc công nghệ. Đồng thời, sự kiện này gửi đi một thông điệp mạnh mẽ và tích cực đến cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư toàn cầu trong phát triển kinh tế và chuyển đổi số. Việc đăng cai lễ ký là bằng chứng rõ ràng nhất về cam kết của Chính phủ Việt Nam đối với một môi trường kinh doanh số an toàn và tuân thủ pháp luật quốc tế. Đây là yếu tố then chốt để thu hút các tập đoàn công nghệ lớn, các quỹ đầu tư mạo hiểm và các định chế tài chính quốc tế vào Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm như Fintech (Công nghệ tài chính) và Trí tuệ nhân tạo (AI).

Nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền số quốc gia

Công ước Hà Nội có tác động lớn đối với Việt Nam trên các vấn đề an ninh, kinh tế và vị thế ngoại giao của quốc gia trong kỷ nguyên số.

Về khía cạnh an ninh, tội phạm mạng có đặc tính xuyên biên giới (transnational) và phi tập trung (decentralized) khiến các nước gần như bất lực khi đối phó với các nhóm tội phạm hoạt động bên ngoài lãnh thổ. Công ước cung cấp một khung pháp lý toàn diện để vượt qua rào cản về thẩm quyền và pháp lý, giúp Việt Nam và các nước tham gia ký kết Công ước thực hiện các thủ tục điều tra, truy xuất dữ liệu xuyên biên giới theo chuẩn mực quốc tế mà không bị vướng mắc bởi khác biệt pháp lý. Đảm bảo khả năng yêu cầu dẫn độ và tương trợ tư pháp hình sự (MLA) một cách nhanh chóng, hiệu quả, đặc biệt là trong việc thu thập các bằng chứng điện tử dễ bay hơi.

Công ước có các điều khoản về Phòng ngừa (Chương VI) và Hỗ trợ Kỹ thuật (Chương VII) nhằm hỗ trợ các quốc gia thành viên nâng cao năng lực bảo vệ. Đối với Việt Nam, Công ước giúp Việt Nam áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế để bảo vệ các hạ tầng thông tin quan trọng quốc gia (CNI) khỏi các cuộc tấn công tinh vi như Ransomware hoặc DDoS quy mô lớn. Công ước hỗ trợ xây dựng cơ chế bảo vệ dữ liệu quốc gia thông qua các biện pháp phòng ngừa, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ. Điều này đặc biệt quan trọng để chống lại tình trạng rò rỉ dữ liệu (Data Exfiltration) và buôn bán dữ liệu cá nhân, trực tiếp bảo vệ lợi ích và sự ổn định của người dân.

Bằng cách tham gia và làm chủ các quy tắc của Công ước, Việt Nam có thể giảm sự phụ thuộc vào các giải pháp công nghệ và khung pháp lý từ các cường quốc công nghệ. Công ước hỗ trợ Việt Nam trong việc xây dựng năng lực kỹ thuật độc lập để tự phòng thủ và ứng phó, từ đó củng cố quyền tự quyết trong không gian mạng và tránh bị áp đặt các tiêu chuẩn không phù hợp với bối cảnh trong nước.

Trên khía cạnh kinh tế, tham gia Công ước là một tín hiệu mạnh mẽ gửi đến cộng đồng quốc tế như một “chính sách bảo hiểm pháp lý" trực tiếp thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế số Việt Nam. Việc Việt Nam cam kết tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về phòng chống tội phạm mạng sẽ làm giảm rủi ro pháp lý và kỹ thuật cho các doanh nghiệp toàn cầu khi đặt trung tâm dữ liệu, trung tâm nghiên cứu phát triển (R&D) hoặc triển khai dịch vụ tài chính tại Việt Nam. Giảm thiểu rủi ro từ lừa đảo trực tuyến, rò rỉ thông tin thẻ tín dụng giúp củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào các dịch vụ số (thương mại điện tử, thanh toán điện tử, ngân hàng số), từ đó thúc đẩy chi tiêu và giao dịch trực tuyến.

Trên khía cạnh pháp luật, Công ước giúp tiêu chuẩn hóa các định nghĩa về tội phạm mạng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết lập các giao thức bảo mật chung (Common Security Protocols) trong khu vực và toàn cầu. Điều này đặc biệt quan trọng cho các hoạt động tài chính số và thương mại điện tử xuyên biên giới, giúp Việt Nam kết nối an toàn hơn với chuỗi giá trị và thị trường số quốc tế.

Bằng việc yêu cầu các nước thành viên xây dựng bộ máy hành chính tinh gọn, Công ước gián tiếp thúc đẩy Việt Nam cải cách thể chế, nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Quá trình rà soát và sửa đổi pháp luật (như Luật An ninh mạng 2018) nhằm tương thích với Công ước sẽ loại bỏ các quy định chồng chéo, lỗi thời, tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng và minh bạch hơn cho các hoạt động kinh doanh số.

Trên lĩnh vực ngoại giao, việc đăng cai Lễ mở ký Công ước giúp Việt Nam không chỉ là một quốc gia tuân thủ mà còn là một nhân tố định hình trong quản trị không gian mạng toàn cầu. Đây một thành công lớn về mặt ngoại giao và là sự ghi nhận của Liên Hợp quốc đối với nỗ lực và cam kết của Việt Nam trong lĩnh vực an ninh mạng. Việt Nam khẳng định vai trò là một quốc gia có trách nhiệm và là một cầu nối cân bằng lợi ích giữa các nước phát triển (thường tập trung vào thực thi) và các nước đang phát triển (thường ưu tiên hỗ trợ kỹ thuật và bảo vệ chủ quyền). Đồng thời, cho phép Việt Nam tham gia tích cực hơn vào việc định hình các chuẩn mực, quy tắc và tiêu chuẩn quốc tế về ứng xử trong không gian mạng, đảm bảo các nguyên tắc này phù hợp với lợi ích của các nước ASEAN và các nước đang phát triển khác.

Trên lĩnh vực kỹ thuật và đào tạo, Công ước mở ra cánh cửa cho Việt Nam tiếp cận các nguồn hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ Quỹ Phát triển của Liên Hợp quốc và các quốc gia phát triển. để nâng cấp hệ thống pháp lý, đào tạo nhân lực chuyên sâu (điều tra số, phân tích pháp y điện tử) và chuyển giao các công nghệ tiên tiến (AI, Học máy trong giám sát mạng); tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam dẫn dắt các nỗ lực hợp tác chống tội phạm mạng trong khu vực ASEAN, xây dựng một “lá chắn mạng khu vực” hiệu quả hơn.

Để phát huy hiệu quả của Công ước Hà Nội cũng như Lễ mở ký Công ước, cần khắc phục sự chưa đồng bộ về luật pháp và cơ chế  để đảm bảo Việt Nam có thể tận dụng tối đa lợi ích từ Công ước, đồng thời củng cố chủ quyền quốc gia trong không gian mạng.

Sửa đổi Luật An ninh mạng năm 2018 và các văn bản hướng dẫn thi hành để đáp ứng yêu cầu đối phó với tội phạm xuyên quốc gia. Tích hợp các giao thức trong Chương IV (Thủ tục điều tra và thu thập bằng chứng) của Công ước trong các văn bản pháp luật tương ứng, như: quy định về dẫn độ tội phạm mạng, với yêu cầu nghiêm ngặt về thời gian và bằng chứng xác thực; quy định về chia sẻ bằng chứng điện tử vừa phải đảm bảo tính hợp pháp, tính toàn vẹn và khả năng chấp nhận được của bằng chứng tại tòa án Việt Nam vừa đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế; hoàn thiện các quy trình, biểu mẫu pháp lý điện tử để chuẩn hóa yêu cầu và chuyển giao thông tin, khắc phục sự khác biệt về luật tố tụng giữa các nước.

Đảm bảo tính tương thích của hệ thống pháp luật. Nghiên cứu sửa đổi Bộ luật Tố tụng Hình sự để chính thức công nhận và quy định rõ ràng về quy trình thu thập, bảo quản và sử dụng bằng chứng điện tử được chuyển giao từ nước ngoài. Cụ thể hóa các quy định của Luật Dẫn độ, Luật Tương trợ tư pháp về hình sự mới được Quốc hội thông qua để đảm bảo tuân thủ các cam kết của Việt Nam trong các hiệp định tương trợ tư pháp đã ký với các nước khác, tránh xung đột pháp lý khi áp dụng Công ước.

Xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả hơn, giúp khắc phục tình trạng phân tán trách nhiệm, nâng cao hiệu quả xử lý các mối đe dọa xuyên biên giới. Sự phân công này phản ánh bản chất kép của an ninh mạng: vừa là vấn đề kỹ thuật, vừa là vấn đề thực thi pháp luật và an ninh trên không gian mạng. Việc thành lập đơn vị chuyên trách liên ngành là cần thiết để đảm bảo tính sẵn sàng phản ứng trong các tình huống đột xuất; đặt mục tiêu giảm thời gian phản ứng từ 72 giờ xuống 24 giờ để đảm bảo hiệu quả trong truy vết và thu thập bằng chứng điện tử kịp thời (do đặc thù của loại tội phạm này là bằng chứng điện tử thường rất dễ bị thay đổi hoặc xóa bỏ).

Thiết lập khung quản trị dữ liệu quốc gia minh bạch. Đảm bảo yêu cầu cân bằng giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người; có quy định cụ thể đặt giới hạn rõ ràng về phạm vi thu thập dữ liệu và thời lượng lưu trữ. Thiết lập đường dây nóng để  tổ chức, cá nhân khiếu nại,  phản ánh thông tin liên quan. Những biện pháp này giúp tăng tính minh bạch, duy trì niềm tin công chúng và tránh xung đột với các đối tác quốc tế.

Công ước Hà Nội về phòng chống tội phạm mạng là bước đi chiến lược, tạo nền tảng pháp lý cho hợp tác quốc tế nhằm bảo đảm không gian mạng thực sự trở thành môi trường phục vụ hòa bình, công bằng và phát triển bền vững. Đồng thời, cũng đặt ra những yêu cầu cao hơn với Việt Nam trong hoàn thiện hệ thống  pháp luật, cơ chế, chính sách để giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống, nhất là an ninh mạng. Để tận dụng tối đa lợi ích mang lại từ Công ước, Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào nguồn lực, cải cách pháp lý và bảo đảm minh bạch trong triển khai, biến Công ước thành đòn bẩy cho sự phát triển bền vững trong thời đại số./.