Đại hội II của Đảng không chỉ khẳng định vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng đối với cách mạng Việt Nam, mà còn mở ra một thời kỳ mới, đặt nền móng cho thắng lợi của kháng chiến chống Pháp và sự trưởng thành của phong trào cách mạng giải phòng dân tộc. Đại hội II đã trở thành dấu mốc lịch sử quan trọng, khẳng định bản lĩnh và trí tuệ của Đảng trong việc lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Đại hội II của Đảng – Dấu mốc vàng của cách mạng Việt Nam

Đại hội II của Đảng – nội dung cơ bản

Từ ngày 11 đến ngày 19/02/1951, tại xã Vinh Quang, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang, nay là xã Kim Bình, tỉnh Tuyên Quang, Đại hội đại biểu lần thứ II của Đảng đã diễn ra trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt.

Đây là Đại hội đầu tiên được tổ chức trong nước, và cũng là duy nhất cho đến nay diễn ra ngoài Thủ đô Hà Nội, với sự tham dự của 158 đại biểu chính thức, 53 đại biểu dự khuyết, đại diện cho hơn 760.000 đảng viên.

Đại hội II đã quyết định đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên gọi Đảng Lao động Việt Nam, đồng thời, quyết định thành lập ở Việt Nam, Lào và Campuchia mỗi nước một đảng cách mạng riêng.

Đại hội II thông qua những văn kiện có giá trị lý luận và thực tiễn to lớn: Báo cáo Chính trị, Báo cáo Bàn về cách mạng Việt Nam, Báo cáo về Tổ chức và Điều lệ Đảng và một số báo cáo quan trọng khác. Những văn kiện này đã chứa đựng những quyết sách quan trọng không chỉ đáp ứng yêu cầu cấp bách của kháng chiến chống Pháp, mà còn đặt nền tảng cho tiến trình cách mạng Việt Nam trong nửa sau thế kỷ XX.

Đại hội II của Đảng, tháng 2/1951 (Ảnh tư liệu)

Khẩu hiệu “Đoàn kết, nhất trí, giành độc lập cho Tổ quốc, dân chủ cho nhân dân và hòa bình cho thế giới” vang lên từ Đại hội II đã trở thành phương châm hành động, cổ vũ toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta vượt qua muôn vàn gian khổ để đi đến thắng lợi cuối cùng.

Đại hội II cũng khẳng định vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc, đồng thời mở rộng quan hệ quốc tế với các đảng cộng sản anh em, thể hiện tầm nhìn chiến lược của cách mạng Việt Nam trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân ta đã thoát khỏi cảnh “chiến đấu trong vòng vây”.

Đại hội II đã sáng suốt bầu ra những đồng chí đủ đức, tài, bản lĩnh, kiên trung…vào Ban Chấp hành (19 uỷ viên chính thức, 10 uỷ viên dự khuyết). Đồng chí Hồ Chí Minh (lần đầu tiên) được suy tônlaf Chủ tịch Đảng, đồng chí Trường Chinh (tiếp tục) được bầu làm Tổng Bí thư.

Từ Kim Bình năm 1951 – những giá trị soi sáng hôm nay

Đại hội II đã diễn ra cách chúng ta 75 năm, nhưng hôm nay ôn lại, chúng ta càng thấm thía giá trị lịch sử của sự kiện trọng đại này.

Đại hội II không chỉ là bước ngoặt đưa kháng chiến chống Pháp đến thắng lợi hoàn toàn, mà còn là minh chứng cho trí tuệ, bản lĩnh và sự sáng suốt của Đảng trong việc hoạch định đường lối cách mạng. Từ mạch nguồn Kim Bình, niềm tin cách mạng đã lan tỏa, hun đúc nên sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, để rồi đưa đất nước đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác.

Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều thời cơ và thách thức, việc ôn lại bài học từ Đại hội II càng có ý nghĩa sâu sắc. Đặc biệt là ba bài học lớn vẫn còn nguyên giá trị:

Bài học thứ nhất: Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội

Đại hội II đã tiếp tục thể hiện sự kiên định mục tiêu chiến lược khi khẳng định con đường cách mạng Việt Nam: giành độc lập dân tộc tiến lên chủ nghĩa xã hội. Bài học về sự kiên định mục tiêu chiến lược này vẫn nguyên giá trị trong thời kỳ hội nhập quốc tế hiện nay.

Trong khi thế giới biến động nhanh chóng, với cạnh tranh chiến lược, xung đột cục bộ và những thách thức toàn cầu, thì việc kiên định mục tiêu chiến lược giúp đất nước giữ vững định hướng, không bị cuốn theo những trào lưu nhất thời. Bài học này được Đại hội XIV tiếp tục khẳng định mạnh mẽ trong mục tiêu xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với định hướng xã hội chủ nghĩa.

Đại hội XIV tiếp tục là dấu mốc vàng son của đất nước trong kỷ nguyên mới (Tranh cổ động chào mừng Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng)

Bài học thứ hai: Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân

Khẩu hiệu “Đoàn kết, nhất trí” từ Đại hội II đã trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử cách mạng. Trong giai đoạn hiện nay, khi đất nước bước vào thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số, đại đoàn kết dân tộc càng có ý nghĩa quyết định. Sự đồng thuận xã hội, sự gắn bó giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân là nền tảng để vượt qua khó khăn, tận dụng thời cơ phát triển. Phương châm hành động của Đại hội XIV: “Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển” chính là sự kế thừa trực tiếp tinh thần “Đoàn kết, nhất trí” từ Đại hội II.

Bài học thứ ba: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận và thực tiễn

Đại hội II đã để lại bài học quý báu về việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác -Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh (đặc biệt là lý luận về quyền tự quyết dân tộc) vào thực tiễn cách mạng Việt Nam.

Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc kết hợp lý luận với thực tiễn càng trở nên cấp thiết.

Yêu cầu nâng cao năng lực nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn được Đại hội XIV nhấn mạnh chính là sự tiếp nối bài học lớn mà Đại hội II đã để lại.

75 năm sau Đại hội II, đầu năm 2026, Đại hội XIV của Đảng diễn ra tại Hà Nội. Đại hội đã tổng kết 40 năm đổi mới, đồng thời xác định những định hướng lớn về xây dựng Đảng, phát triển kinh tế – xã hội, bảo vệ Tổ quốc và hội nhập quốc tế. Nếu như Đại hội II đặt nền móng cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, thì Đại hội XIV mở ra tầm nhìn chiến lược cho sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước trong thời kỳ mới. Cả hai Đại hội đều chung một tinh thần: kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, đồng thời sáng tạo trong việc vận dụng lý luận vào thực tiễn.

Như vậy, nhìn lại 75 năm Đại hội II trong ánh sáng Đại hội XIV, chúng ta thấy rõ sự tiếp nối và phát triển sáng tạo của đường lối cách mạng Việt Nam.

Đại hội II đã thắp lên ngọn đuốc soi đường cho sự nghiệp giải phóng dân tộc; Đại hội XIV tiếp nối những chiến công hiển hách (Chi Lăng, Bạch Đằng, Đống Đa trong thế kỷ XX), tiếp nhận ánh sáng ấy để dẫn dắt dân tộc bước vào kỷ nguyên phát triển mới.

Những giá trị cốt lõi được xác lập từ Đại hội II – kiên định mục tiêu, phát huy sức mạnh đại đoàn kết, gắn lý luận với thực tiễn, tiếp tục soi đường cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.

Đại hội XIV đã đặt ra tầm nhìn chiến lược đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, phồn vinh, hạnh phúc vào giữa thế kỷ XXI. Đó chính là sự kế thừa tinh thần Đại hội II, đồng thời mở ra một mốc son mới trong lịch sử Đảng và dân tộc trong kỷ nguyên mới, đồng thời là minh chứng hùng hồn cho sức sống bền vững của đường lối chiến lược - độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, của cách mạng Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.