Trong tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN, bản sắc văn hóa chung có vai trò quan trọng trong việc tăng cường gắn kết giữa các quốc gia và người dân trên cơ sở tôn trọng sự đa dạng của mỗi dân tộc. Trước những biến động của tình hình thế giới và yêu cầu phát triển bền vững, việc phát huy các giá trị chung, thúc đẩy giao lưu văn hóa và tăng cường hiểu biết lẫn nhau càng có ý nghĩa thiết thực. Đây cũng là một phương diện quan trọng trong hiện thực hóa Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045, đồng thời đặt ra yêu cầu đối với Việt Nam trong việc chủ động đóng góp vào hợp tác văn hóa – xã hội, bảo tồn và phát huy di sản, củng cố sự gắn kết khu vực.

Các Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN chụp ảnh chung tại Lễ khai mạc Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 58. Ảnh: TTXVN
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và những biến động của môi trường quốc tế, ASEAN đứng trước yêu cầu vừa củng cố sự gắn kết khu vực, vừa phát huy bản sắc riêng của mỗi quốc gia thành viên. Với một khu vực đa dạng về lịch sử, ngôn ngữ, tôn giáo và phong tục, việc xây dựng bản sắc chung không đồng nghĩa với sự đồng nhất văn hóa, mà đòi hỏi sự tôn trọng khác biệt, tăng cường đối thoại và phát huy những giá trị cùng chia sẻ. Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045 mở ra định hướng phát triển dài hạn cho khu vực, trong đó hợp tác văn hóa – xã hội có ý nghĩa quan trọng đối với việc củng cố sự gắn kết giữa các quốc gia và người dân. Vì vậy, làm rõ vai trò của bản sắc văn hóa, gắn với những mục tiêu phát triển của ASEAN và sự tham gia của Việt Nam, là cơ sở để nhận diện những điều kiện cần thiết nhằm xây dựng một cộng đồng hòa bình, bao trùm và phát triển bền vững.
Bản sắc ASEAN là nền tảng để hội nhập và phát triển”
Đông Nam Á là khu vực có lịch sử giao lưu lâu đời, nơi các nền văn hóa bản địa tiếp xúc, tương tác và tiếp biến với nhiều nền văn hóa khác. Những điều kiện địa lý, lịch sử và sinh kế tương đồng đã góp phần hình thành một số nét gần gũi trong đời sống cộng đồng, quan hệ gia đình và phong tục của cư dân trong khu vực. Tuy nhiên, ASEAN cũng là một không gian văn hóa đa dạng, với sự khác biệt về ngôn ngữ, tôn giáo, tín ngưỡng, tập quán và truyền thống lịch sử của mỗi quốc gia, dân tộc. Sự đan xen giữa những nét tương đồng và khác biệt ấy tạo nên diện mạo phong phú của văn hóa Đông Nam Á, đồng thời đặt nền tảng cho quá trình giao lưu, hợp tác và tăng cường hiểu biết giữa các thành viên ASEAN.
Trong tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN, bản sắc văn hóa chung có thể được nhìn nhận từ tinh thần “thống nhất trong đa dạng”. Đây không phải là sự đồng nhất hay hòa tan những đặc trưng văn hóa riêng của mỗi quốc gia, mà là quá trình hình thành ý thức cộng đồng trên cơ sở tôn trọng khác biệt, chia sẻ những giá trị phù hợp và hướng tới các mục tiêu chung. Những truyền thống coi trọng gia đình, đề cao quan hệ cộng đồng và tinh thần tương trợ hiện diện ở nhiều xã hội Đông Nam Á có thể tạo thuận lợi cho quá trình gắn kết, song không làm mất đi tính độc đáo của từng nền văn hóa. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, phát huy bản sắc chung vì thế cần đi đôi với bảo tồn di sản, khuyến khích sáng tạo và tạo điều kiện để các nền văn hóa thành viên tiếp tục phát triển, đóng góp vào sự đa dạng của khu vực.
Những giá trị như hòa bình, hữu nghị, đoàn kết, tương trợ, tôn trọng sự khác biệt và tinh thần hợp tác là những yếu tố quan trọng góp phần bồi đắp bản sắc chung ASEAN. Trong quan hệ giữa các quốc gia thành viên, Phương cách ASEAN (ASEAN Way) thường được thể hiện qua việc đề cao tham vấn, đồng thuận, đối thoại, tôn trọng chủ quyền và không can thiệp vào công việc nội bộ theo các nguyên tắc của ASEAN. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để các quốc gia có sự khác biệt về thể chế, lợi ích và trình độ phát triển cùng trao đổi, tìm kiếm tiếng nói chung và thúc đẩy hợp tác. Tuy nhiên, để những nguyên tắc đó tiếp tục phát huy hiệu quả, các thành viên cần tăng cường lòng tin, thực hiện các cam kết và chủ động xử lý những khác biệt trên tinh thần xây dựng. Qua đó, bản sắc ASEAN không chỉ được thể hiện ở những giá trị được chia sẻ mà còn được bồi đắp trong chính quá trình các quốc gia cùng hợp tác và giải quyết những vấn đề chung.
Trong bối cảnh khu vực và thế giới có nhiều biến động, việc củng cố bản sắc chung ASEAN càng đòi hỏi sự gắn kết không chỉ giữa các chính phủ mà còn giữa người dân các nước thành viên. Với tư cách là một thành viên của ASEAN, Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế hợp tác khu vực, thúc đẩy giao lưu văn hóa, giáo dục và tăng cường hiểu biết giữa các cộng đồng. Những hoạt động này góp phần quảng bá các giá trị văn hóa Việt Nam, đồng thời mở rộng cơ hội tiếp nhận, trao đổi và học hỏi từ các nền văn hóa trong khu vực. Phát huy bản sắc dân tộc trong mối quan hệ hài hòa với bản sắc chung ASEAN vì thế không chỉ giúp Việt Nam bảo tồn những giá trị văn hóa của mình, mà còn góp phần củng cố sự tin cậy, tinh thần đoàn kết và nền tảng xã hội cho tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN phát triển bền vững.
Bản sắc văn hóa ASEAN gắn với các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc
Phát huy bản sắc văn hóa ASEAN gắn với các Mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc (SDGs), hướng tới năm 2030, là một trong những hướng tiếp cận góp phần xây dựng cộng đồng tự cường, bao trùm và lấy người dân làm trung tâm. Những giá trị như tinh thần tương trợ, tôn trọng sự đa dạng, ý thức cộng đồng và sự gắn bó với môi trường sống có thể tạo nguồn lực xã hội cho quá trình phát triển bền vững. Trên cơ sở đó, hợp tác văn hóa trong ASEAN không chỉ hướng tới bảo tồn và phát huy di sản, thúc đẩy giao lưu giữa các cộng đồng, mà còn có thể góp phần phát triển giáo dục, cải thiện sinh kế và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. Việc kết nối các giá trị văn hóa với những mục tiêu phát triển cụ thể vì thế cần được chú trọng, nhằm bảo đảm văn hóa vừa được gìn giữ và phát huy, vừa đóng góp thiết thực vào chất lượng cuộc sống của người dân trong khu vực.
Ở Việt Nam, nhiều kinh nghiệm canh tác và tri thức bản địa được hình thành trong quá trình cộng đồng thích ứng với điều kiện tự nhiên của từng vùng. Những kinh nghiệm này, nếu được nghiên cứu, chọn lọc và kết hợp phù hợp với khoa học, công nghệ hiện đại, có thể góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây cũng là hướng tiếp cận có ý nghĩa đối với việc thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc, đặc biệt là Mục tiêu 13 về hành động vì khí hậu và Mục tiêu 15 về bảo vệ các hệ sinh thái trên cạn. Trong phạm vi hợp tác ASEAN, việc trao đổi kinh nghiệm giữa các quốc gia về bảo tồn tri thức truyền thống, phát triển sinh kế bền vững và bảo vệ môi trường sẽ góp phần phát huy giá trị văn hóa bản địa, đồng thời tìm kiếm những giải pháp phù hợp với điều kiện đa dạng của khu vực.
Bên cạnh bảo vệ môi trường, phát triển bền vững còn đòi hỏi sự quan tâm đến an sinh xã hội, cơ hội tiếp cận các dịch vụ thiết yếu và quyền lợi của những nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Trong một khu vực có sự khác biệt đáng kể về trình độ phát triển và điều kiện sống, tinh thần tương trợ, sẻ chia và tôn trọng phẩm giá con người có thể trở thành cơ sở thúc đẩy hợp tác nhằm thu hẹp khoảng cách xã hội, hỗ trợ các cộng đồng còn gặp nhiều khó khăn và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động di cư. Đối với Việt Nam, việc kết hợp phát huy các giá trị văn hóa với thực hiện chính sách an sinh xã hội, thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển kinh tế tuần hoàn là hướng đi cần được quan tâm. Qua đó, văn hóa không chỉ được bảo tồn như một giá trị tinh thần mà còn có thể góp phần hình thành lối sống có trách nhiệm, tăng cường sự gắn kết cộng đồng và hướng tới mục tiêu phát triển bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Tính ưu việt của mô hình Cộng đồng văn hóa – xã hội
Mô hình Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN, hướng tới xây dựng một cộng đồng lấy người dân làm trung tâm, đề cao chất lượng cuộc sống, sự hòa nhập và phát triển bền vững. Điểm đáng chú ý của mô hình này là đặt con người và các mối liên kết xã hội vào vị trí quan trọng trong tiến trình hợp tác khu vực, bên cạnh những mục tiêu về chính trị, an ninh và kinh tế. Thông qua hợp tác trong các lĩnh vực văn hóa, giáo dục, y tế, lao động, phúc lợi xã hội và bảo vệ môi trường, ASCC góp phần tạo điều kiện để người dân các nước thành viên thụ hưởng thành quả phát triển, tăng cường giao lưu và hiểu biết lẫn nhau. Cách tiếp cận này cũng cho thấy bản sắc ASEAN không chỉ được thể hiện qua những giá trị văn hóa được chia sẻ, mà còn cần được cụ thể hóa bằng các chương trình hợp tác thiết thực, gắn với nhu cầu và đời sống của người dân.
Trong định hướng phát triển dài hạn, Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045 đặt ra yêu cầu tiếp tục củng cố sự gắn kết giữa các quốc gia thành viên, nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động và bảo đảm người dân được tham gia, thụ hưởng thành quả phát triển. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, hợp tác văn hóa – xã hội cần vượt ra ngoài các hoạt động giao lưu, quảng bá di sản, hướng tới những kết quả cụ thể hơn trong giáo dục, phát triển nguồn nhân lực, bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương và thu hẹp khoảng cách giữa các cộng đồng. Đồng thời, việc bảo tồn di sản văn hóa, thúc đẩy sáng tạo và mở rộng giao lưu giữa các thế hệ cũng góp phần nuôi dưỡng ý thức về một cộng đồng ASEAN chung, trong đó mỗi quốc gia vừa gìn giữ bản sắc riêng, vừa chủ động đóng góp vào những giá trị chung của khu vực. Theo nghĩa đó, tính ưu việt của mô hình ASCC không chỉ nằm ở phạm vi hợp tác đa lĩnh vực, mà còn ở định hướng phát triển coi trọng con người, sự bao trùm và tính bền vững.
Nhìn chung, bản sắc văn hóa là một trong những nền tảng quan trọng góp phần củng cố sự gắn kết và định hình hướng phát triển của Cộng đồng ASEAN. Trong tiến trình hiện thực hóa Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045, phát huy những giá trị chung cần đi đôi với tôn trọng sự đa dạng, bảo tồn di sản và thúc đẩy hợp tác văn hóa – xã hội gắn với đời sống người dân. Với tư cách là thành viên tích cực của ASEAN, Việt Nam cần tiếp tục chủ động tham gia các sáng kiến khu vực, phát huy giá trị văn hóa dân tộc và tăng cường giao lưu, hiểu biết lẫn nhau. Qua đó, văn hóa không chỉ góp phần tạo nên bản sắc chung của ASEAN mà còn trở thành nguồn lực thúc đẩy một cộng đồng hòa bình, bao trùm và phát triển bền vững.
