Đặt trong bối cảnh thực thi Nghị quyết số 18-NQ/TW của Trung ương về “xây dựng xã hội kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hòa và phát triển”, một yêu cầu lớn đặt ra với nền hành chính hiện đại: chuyển đổi từ tư duy “quản lý” với mệnh lệnh, kiểm soát và xử lý sự việc sang tư duy “quản trị” để kiến tạo không gian cho sự phát triển bền vững.

Một quy định mới ban hành đã bị dòng chảy thực tiễn vượt qua; một hành vi bộc phát của nhóm nhỏ trên không gian mạng có thể biến thành khủng hoảng truyền thông; một xung đột lợi ích phát sinh từ đô thị hóa không còn là câu chuyện riêng của một địa phương mà trở thành bài toán quản lý điều hành. Sự biến đổi nhanh chóng của kinh tế, công nghệ, cấu trúc dân số và các phương thức giao tiếp hiện đại đang đưa xã hội đến một trạng thái vận động phức hợp chưa từng có.

Chuyển đổi từ tư duy “quản lý” sang tư duy “quản trị” là một cuộc cách mạng trong tư duy quản trị nhà nước – bước chuyển từ mệnh lệnh đơn phương sang hợp tác đa bên, từ phản ứng bị động sang dự báo chủ động, từ can thiệp hành chính sang kiến tạo hệ sinh thái phát triển.

Từ hành vi đơn lẻ đến hệ sinh thái phát triển xã hội

Trong lịch sử vận hành của bộ máy quản lý nhà nước, tư duy truyền thống thường vận hành theo cơ chế: Quy định – Kiểm tra – Xử phạt. Khi một vụ việc xảy ra, quán tính hành chính ngay lập tức kích hoạt quy trình tìm kiếm cá nhân vi phạm để áp đặt chế tài. Mô hình này từng phát huy tác dụng trong một xã hội tương đối tĩnh, nơi các quan hệ xã hội mang tính tuyến tính và dễ định hình.

Tuy nhiên, trong một xã hội mở và kết nối sâu sắc như hiện nay, mọi hành vi xã hội không tồn tại như một hiện tượng đơn lẻ. Một hành vi vi phạm hay một vấn đề an ninh trật tự thực chất là “phần nổi của tảng băng trôi”, được hình thành và phát triển bởi cả một hệ sinh thái phức tạp gồm các yếu tố từ gia đình, giáo dục, văn hóa, áp lực kinh tế cho đến các thuật toán lan truyền thông tin. Nếu bộ máy quản lý chỉ chú trọng “dập lửa” tại những nơi bùng phát mà bỏ qua quá trình hình thành và phát triển của nó, chúng ta sẽ vĩnh viễn rơi vào cái bẫy “rượt đuổi sự việc” với chi phí lớn nhưng hiệu quả luôn ở mức thấp.

Tư duy quản trị hiện đại đòi hỏi một sự chuyển đổi mang tính cấu trúc: Chuyển từ quản lý hành vi đơn lẻ sang quản trị hệ sinh thái. Thay vì chỉ hỏi “Ai đã làm sai và phạt như thế nào?”, câu hỏi mang tính kiến tạo phải là: “Môi trường nào đã kích hoạt hành vi đó? Những thiết chế nào đang bị khuyết thiếu? Nguồn lực nào có thể tham gia vào quá trình điều chỉnh từ gốc?”

Sự đan xen giữa đời sống thực và không gian số càng làm cho tính chất này trở nên cấp thiết. Không gian mạng không còn là thế giới ảo mà đã trở thành một phần hữu cơ của thực tại xã hội, nơi tốc độ lan truyền thông tin và tác động dây chuyền tính bằng giây. Trước áp lực đó, năng lực quản trị không nằm ở việc giới hạn nguyên nhân mà ở khả năng thiết lập quy tắc vận hành, nâng cao sức đề kháng của cộng đồng và biến công nghệ thành công cụ nâng cao chất lượng các quyết định hành chính.

Khi nhìn nhận các hiện tượng xã hội dưới góc độ hệ sinh thái, quản trị không còn là việc thiết lập các quy chuẩn pháp lý để ngăn chặn, mà là việc thiết lập các quy tắc phát triển lành mạnh, nơi các yếu tố tích cực có điều kiện phát triển và các nguy cơ bị triệt tiêu ngay từ khi còn manh nha.

Mô hình “đồng kiến tạo”: Giải phóng sức mạnh tổng hợp của các chủ thể

Nếu tư duy quản lý cũ xem Nhà nước là trung tâm duy nhất có quyền lực thiết lập quy định và thực thi trật tự thì tư duy quản trị hiện đại xác lập một tư duy hoàn toàn khác: Quản trị là một bản hòa tấu nơi Nhà nước giữ vai trò nhạc trưởng nhưng thành công của bản nhạc lại phụ thuộc vào sự hợp xướng của toàn xã hội. Đây là vấn đề tiên quyết bởi sự phức tạp của các bài toán xã hội hiện đại đã vượt quá năng lực giải quyết của bất kỳ một chủ thể đơn lẻ nào.

Nghị quyết số 18-NQ/TW năm 2026 đã vạch rõ định hướng chuyển dịch quan trọng này. Tinh thần “kiến tạo xã hội” được đề cập trong Nghị quyết không đồng nghĩa với việc Nhà nước can thiệp vào mọi vấn đề mà thực hiện đúng vị trí chiến lược của mình: Tạo lập thể chế minh bạch, bảo đảm thượng tôn pháp luật và điều phối các lợi ích chiến lược.

Khi Nhà nước làm tốt vai trò kiến tạo không gian, một mô hình quản trị hợp tác và “đồng kiến tạo” sẽ tự động được kích hoạt và vận hành. Khối doanh nghiệp không chỉ đóng góp nghĩa vụ thuế mà trở thành đối tượng chịu trách nhiệm xã hội, tham gia giải quyết các bài toán môi trường, việc làm và hạ tầng cộng đồng. Các tổ chức xã hội, nghề nghiệp đóng vai trò là những cánh tay nối dài, gia tăng độ kết nối, phản biện chính sách và giải tỏa các xung đột dân sự ngay từ cơ sở.

Truyền thông đại chúng và không gian mạng đóng vai trò là kênh đối thoại, minh bạch hóa chính sách và định hướng giá trị. Người dân – chủ thể trung tâm của mọi chính sách - không phải là những “đối tượng bị quản lý” bị động hay thụ hưởng chính sách một cách thụ động mà trực tiếp tham gia vào quá trình giám sát, phản hồi và cùng tạo dựng trật tự xã hội.

Bản chất của bước chuyển này là chuyển từ mối quan hệ “quản lý – bị quản lý” một chiều sang mối quan hệ “đối tác – hợp tác” dựa trên niềm tin và trách nhiệm chung. Một quyết định hành chính chỉ thực sự sống động và đi vào đời sống khi nó được đồng thuận bởi các chủ thể chịu tác động. Sự đồng thuận đó không tự nhiên sinh ra mà phải được vun đắp từ quy trình tham vấn rộng rãi, sự minh bạch về lợi ích và tinh thần tôn trọng lẫn nhau giữa chính quyền và nhân dân.

Sức mạnh của dữ liệu và niềm tin chiến lược

Một bộ máy quản trị giỏi không phải là bộ máy xử lý được nhiều sự cố đã xảy ra, mà là bộ máy không để các sự cố nghiêm trọng có cơ hội phát sinh. Độ trưởng thành của một nền quản trị quốc gia đo bằng khả năng nhìn thấy sự phát sinh, phát triển của vấn đề khi nó mới chỉ mới ở dạng nguy cơ.

Chuyển đổi số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo đang mang lại cho công tác quản trị xã hội những công cụ dự báo có độ chính xác cao và đáng tin cậy. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) cho phép các cơ quan chuyên môn nhận diện sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng, sự di biến động dân cư, những mầm mống bất ổn về an sinh xã hội hay những luồng tâm lý tích tụ trên không gian mạng. Dựa trên những phân tích mang tính xu hướng, chính sách có thể được điều chỉnh linh hoạt trước khi các mâu thuẫn bùng phát thành xung đột lợi ích.

Tuy nhiên, dữ liệu hay công nghệ chỉ là phương tiện, không thể thay thế cho bản lĩnh chính trị, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề của con người. Quản trị dựa trên dữ liệu không phải là việc chuyển giao quyền quyết định cho các thuật toán mà là việc sử dụng tri thức số để nâng cao tính khoa học, tính nhân văn và tính chính xác cho các quyết định hành chính.

Mục tiêu tối cao của tư duy quản trị kiến tạo chính là xây dựng một xã hội có khả năng tự điều chỉnh với 4 yếu tố: Hệ thống pháp luật nhất quán, minh bạch và được tôn trọng; Các chuẩn mực đạo đức, văn hóa cộng đồng được củng cố và lan tỏa; Các thiết chế dân chủ ở cơ sở vận hành thực chất, hiệu quả; Niềm tin của người dân vào sự công bằng và năng lực điều hành của bộ máy quản trị.

Khi người dân có niềm tin vào hệ thống chính sách, họ sẽ tự giác tuân thủ quy định không phải vì sợ bị xử phạt mà vì họ hiểu rằng sự tuân thủ đó bảo vệ chính quyền lợi dài hạn của bản thân và gia đình mình. Đó chính là đỉnh cao của quản trị xã hội – nơi trật tự xã hội được duy trì bằng sự tự giác và tinh thần trách nhiệm công dân.

Chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy quản trị và kiến tạo không phải là một khẩu hiệu lý thuyết, mà là sự lựa chọn chiến lược trong giai đoạn mới. Đó là hành trình đòi hỏi cán bộ các cấp phải từ bỏ thói quen lạm dụng mệnh lệnh hành chính, từ bỏ tư duy “không quản được thì cấm” để học cách lắng nghe, phối hợp, dự báo và mở đường cho các nguồn lực xã hội cùng bứt phá.

Khi bộ máy hành chính thực sự trở thành bộ máy kiến tạo, khi mỗi chính sách ban hành đều mang hơi thở của thực tiễn và sự thấu cảm với người dân, chúng ta mới có thể hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết số 18-NQ/TW: Xây dựng một xã hội Việt Nam kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hòa, phát triển./.