(VNTV). Đất nước đã đi qua nửa thế kỷ hòa bình để hồi sinh và vươn mình mạnh mẽ. Nhưng dưới lòng đất mẹ, vẫn còn những cuộc trở về dang dở của hàng vạn người con chưa thể gọi tên. Trả lại danh tính cho các liệt sĩ không chỉ là tri ân, mà là trách nhiệm chính trị thiêng liêng—một cuộc hành quân đặc biệt trong thời bình để giữ trọn lời hứa thủy chung của dân tộc.

Nỗi đau chưa khép lại sau ngày chiến thắng

Ngày tiếng súng ngừng vang chưa phải là ngày chiến tranh khép lại trong ký ức dân tộc. Chiến tranh chỉ thật sự kết thúc khi người lính cuối cùng được trở về với quê hương bằng chính tên tuổi của mình.

Ngày 30/4/1975 đã khép lại chiến tranh, mở ra kỷ nguyên hòa bình, thống nhất và phát triển của dân tộc. Hơn nửa thế kỷ sau, trên những vùng đất từng là tọa độ lửa, cây rừng đã xanh lại, những nhịp cầu nối liền đôi bờ sông, những công trình hiện đại đang ngày đêm kiến tạo diện mạo một Việt Nam vươn mình mạnh mẽ.

Đội quy tập hài cốt liệt sĩ Tuyên Quang (Ảnh: Giang Sơn Đông).

Nhưng hòa bình không đồng nghĩa với sự khép lại của mọi mất mát. Ở tầng sâu của ký ức dân tộc, vẫn còn những cuộc kiếm tìm chưa có điểm dừng. Sau nửa thế kỷ hòa bình, vẫn còn những con số day dứt: gần 230.000 phần mộ liệt sĩ chưa xác định được danh tính tại các nghĩa trang; gần 175.000 hài cốt liệt sĩ chưa được quy tập.

Đằng sau những con số ấy không chỉ là khoảng trống của dữ liệu lịch sử, mà còn là khoảng trống trong biết bao gia đình, nơi nỗi ngóng đợi vẫn kéo dài qua nhiều thế hệ.

Mỗi tấm bia mang dòng chữ "Liệt sĩ chưa xác định được thông tin" không đơn thuần là một ngôi mộ chưa có tên. Đó là một người mẹ chưa biết con mình đang nằm nơi đâu; một người vợ chưa có nơi để thắp nén hương ngày giỗ; là những người con, người cháu lớn lên cùng câu hỏi day dứt: Ông tôi nằm ở đâu? Cha tôi nằm ở đâu?

Chiến tranh đã lấy đi tuổi xuân của biết bao người lính. Nhưng điều day dứt hơn cả là có những người đã hiến dâng trọn cuộc đời cho Tổ quốc mà đến hôm nay vẫn chưa thể trở về với gia đình bằng danh tính của chính mình.

Lịch sử có thể ghi nhớ những chiến công, nhưng đạo lý của một dân tộc còn được đo bằng cách dân tộc ấy ứng xử với những người đã hy sinh vì độc lập, tự do. Bởi vậy, tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ không chỉ là nhiệm vụ của các lực lượng chức năng hay của những nhà khoa học. Đó là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và cũng là biểu hiện sinh động của đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" được chuyển hóa thành hành động.

Đó là cách những người đang sống gửi tới những người đã khuất một lời khẳng định giản dị nhưng thiêng liêng: Tổ quốc chưa bao giờ quên các anh; Nhân dân vẫn đang đi tìm các anh; Và đất nước sẽ không dừng lại cho đến khi còn có thể gọi thêm một người lính trở về bằng chính tên của mình.

"Chiến dịch 500 ngày đêm": Cuộc hành quân không tiếng súng

Có những cuộc hành quân để giành lấy độc lập. Và cũng có những cuộc hành quân để gìn giữ những điều thiêng liêng của một dân tộc.

Nếu trong chiến tranh, hàng triệu người Việt Nam đã lên đường với lời thề "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh", thì trong hòa bình, những người ở lại lại mang một lời hứa khác: quyết không để những người đã hy sinh phải nằm lại trong sự vô danh.

Bởi một dân tộc giữ trọn đạo lý tri ân không bao giờ xem sự hy sinh là câu chuyện của quá khứ. Mỗi người lính ngã xuống đều để lại phía sau một người mẹ, một người cha, một người vợ, những đứa con, một mái nhà và cả một phần ký ức của đất nước.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã trao kết quả xác định danh tính hài cốt liệt sĩ thông qua giám định ADN cho 7 gia đình thân nhân liệt sĩ tối 26/7/2026 (Ảnh: Nhật Bắc).

Chính từ nhận thức ấy, “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ" được triển khai từ ngày 15/03/2026 đến ngày 27/07/2027 như một cuộc tổng động viên của cả hệ thống chính trị. Từ lực lượng quân đội, công an, các bộ, ngành, chính quyền địa phương đến các nhà khoa học, cựu chiến binh và thân nhân liệt sĩ, tất cả cùng hướng về một mục tiêu chung: đưa những người đã hy sinh trở về bằng chính tên tuổi của mình.

Đó là cuộc hành quân không tiếng súng của thời bình. Không còn những đợt xung phong giữa mưa bom, bão đạn, nhưng vẫn có những bước chân bền bỉ băng rừng, vượt suối, lật từng lớp đất để tìm kiếm những dấu tích mong manh còn sót lại sau hơn nửa thế kỷ. Có những chuyến đi kéo dài hàng tháng chỉ để kiểm chứng một lời kể của người cựu chiến binh tuổi đã ngoài tám mươi. Có những cuộc tìm kiếm kết thúc bằng một chiếc cúc áo, một mảnh tăng, một đoạn dây võng hay chiếc bi đông đã hoen gỉ.

Với người làm nhiệm vụ, đó không chỉ là những kỷ vật còn sót lại của chiến tranh. Đó là dấu vết cuối cùng của một cuộc đời, là hy vọng của một gia đình và là điểm khởi đầu cho một cuộc trở về.

Công nghệ gen và hành trình nối lại ký ức

Phía sau những cánh rừng là một mặt trận khác, nơi cuộc chiến với thời gian được tiếp nối bằng tri thức và công nghệ. Trong các phòng thí nghiệm của Trung tâm Giám định ADN (Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), những nhà khoa học kiên trì giải mã từng mảnh ADN đã bị bào mòn qua năm tháng bằng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS-SNP).

Mỗi kết quả giám định đều phải trải qua quá trình đối chiếu, phân tích và kiểm chứng nghiêm ngặt, bởi phía sau mỗi dữ liệu di truyền là một con người, một gia đình và một phần lịch sử cần được trả lại đúng sự thật. Ở hành trình này, khoa học không thay thế ký ức, mà giúp ký ức có thêm chứng cứ để trở về với sự thật.

Đến ngày 25/7/2026, Chiến dịch đạt được những kết quả tích cực như: tìm thấy 1.488 mộ liệt sĩ và 7 mộ liệt sĩ tập thể; lấy mẫu gần 80.000 mộ liệt sĩ trong đó hơn 55.000 mộ đủ điều kiện lấy mẫu; lấy hơn 93.000 mẫu thân nhân liệt sĩ...

Như trường hợp của gia đình liệt sĩ Lê Bá Loan ở tỉnh Thái Nguyên nhận được sự quan tâm đặc biệt. Hành trình tìm lại danh tính cho liệt sĩ Lê Bá Loan gặp nhiều trở ngại do sự trùng lặp thông tin lịch sử, tại tỉnh Cao Bằng có hai ngôi mộ cùng mang tên Lê Bá Loan với các thông số cơ bản gần như giống hệt nhau. Sau 47 năm mòn mỏi ngóng đợi, nhờ kết quả giám định ADN từ mẫu xương kết hợp với dữ liệu di truyền của người thân, danh tính anh đã được xác định chính xác. Những giọt nước mắt muộn mằn nhưng trọn vẹn của gia đình chính là minh chứng rõ nhất cho giá trị mà chiến dịch đang nỗ lực mang lại từng ngày.

Giá trị lớn nhất của Chiến dịch 500 ngày đêm không chỉ nằm ở những chỉ tiêu quy tập, những mẫu ADN được phân tích hay những cơ sở dữ liệu được hoàn thiện. Giá trị ấy nằm ở sự hội tụ của ý chí chính trị, thành tựu khoa học và đạo lý dân tộc trong một mục tiêu chung: không để bất kỳ người con nào của Tổ quốc bị lãng quên.

Hoàn thiện "lời hứa với Mẹ" và tương lai

Chiến tranh có thể cướp đi tuổi hai mươi, những mái nhà, những cuộc đoàn viên và biết bao giấc mơ còn dang dở. Nhưng có một điều chiến tranh không được phép lấy mất: tên của những người con ưu tú đã ngã xuống vì Tổ quốc.

Bởi tên của một con người không chỉ để gọi. Đó là nơi bắt đầu của một cuộc đời, là sợi dây nối con người với gia đình, dòng họ và quê hương. Khi một người lính được gọi đúng tên sau hàng chục năm nằm lại trong lòng đất mẹ, điều được tìm thấy không chỉ là một danh tính, mà còn là sự thật của lịch sử và sự bình yên của những người ở lại.

Có lẽ không hình ảnh nào lay động hơn khoảnh khắc một người mẹ già run run đặt bàn tay lên tấm bia vừa được khắc đúng tên con mình sau hơn nửa thế kỷ chờ đợi. Suốt mấy chục năm, biết bao người mẹ vẫn gọi tên con trong những đêm trở gió, vẫn tin rằng ở một nơi nào đó con mình sẽ có ngày trở về. Ngày ấy đến khi mái tóc người mẹ đã bạc trắng, đôi mắt đã mờ và bước chân không còn đủ vững để tự mình đi hết con đường vào nghĩa trang. Chỉ có tình mẫu tử là chưa bao giờ già đi.

Khi cái tên được trả lại, điều trở về không chỉ là một người con; mà còn là một mái ấm, một phần ký ức của gia đình, và một khoảng trống của lịch sử được lấp đầy.

Chính bởi thế, Chiến dịch 500 ngày đêm không chỉ hướng đến việc hoàn thành những chỉ tiêu về tìm kiếm, quy tập hay giám định ADN. Đích đến lớn hơn nằm ở việc thực hiện một lời hứa đã được dân tộc gìn giữ suốt hơn nửa thế kỷ: Lời hứa với những người mẹ đã tiễn con ra trận; lời hứa với những người lính đã gửi trọn tuổi xuân cho Tổ quốc; và lời hứa với các thế hệ mai sau rằng dân tộc Việt Nam sẽ không bao giờ đánh mất ký ức về những người đã làm nên đất nước.

Một thế hệ chỉ thực sự biết trân trọng hòa bình khi hiểu hòa bình đã được đánh đổi bằng điều gì. Một dân tộc muốn đi xa không thể chỉ mang theo khát vọng phát triển, mà còn phải mang theo lòng biết ơn, bởi tương lai không bao giờ được xây dựng trên sự lãng quên.

Mỗi danh tính được xác lập là một khoảng trống của lịch sử được lấp đầy. Mỗi hài cốt được trở về là một gia đình tìm lại bình yên. Mỗi người lính được gọi đúng tên là thêm một lời hứa của dân tộc được hoàn thành. Trả lại tên cho liệt sĩ là trả lại sự toàn vẹn cho ký ức dân tộc, hoàn thiện lời hứa với Mẹ và khẳng định bản lĩnh của một đất nước: biết tri ân quá khứ để tự tin bước tới tương lai./.