(VNTV). Trong cuộc chơi công nghệ của chủ nghĩa tư bản kỹ thuât số, phụ nữ và trẻ em gái đang đứng trước nguy cơ bị tụt lại phía sau nếu những rào cản về thiết bị, kỹ năng số và cả những định kiến ẩn mình trong các thuật toán không được tháo gỡ kịp thời.

"Dầu mỏ mới" và quyền lực của các ông lớn công nghệ

Trong làn sóng chuyển đổi số, nơi dữ liệu và thuật toán trở thành “dầu mỏ” mới của nền kinh tế thế giới, đằng sau lời hứa hẹn về một tương lai ai cũng được tiếp cận thông tin tự do, một thực trạng đáng báo động khác lại hiện lên: những rào cản bất bình đẳng kiểu mới đang xuất hiện.

Công nghệ phát triển không chỉ giúp mọi người có thêm những công cụ thông minh hơn, mà nó đang thay đổi tận gốc cách xã hội vận hành. Với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data), cuộc đua giành quyền lực giờ đây không còn nằm ở đất đai hay nhà máy mà xoay quanh dữ liệu, các nền tảng mạng xã hội và khả năng nắm bắt hành vi người dùng. Dữ liệu đã trở thành một loại "dầu mỏ” mới — thứ tài nguyên vô giá mà các tập đoàn công nghệ lớn đang nắm quyền chi phối tuyệt đối.

Hội viên phụ nữ được hướng dẫn cách ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh. Ảnh: Báo Phụ nữ

Nhiều người lầm tưởng công nghệ càng phát triển thì chi phí sử dụng càng rẻ và mọi người càng bình đẳng. Thực tế hoàn toàn ngược lại, công nghệ đang củng cố sức mạnh cho các thế lực độc quyền. Ví dụ điển hình, vào năm 2025, Alphabet đã đầu tư tới 85 tỷ USD để phát triển hệ sinh thái AI (Gemini) và công nghệ điện toán đám mây. Khoản đầu tư khổng lồ này giúp giá trị cổ phiếu của họ tăng vọt 38%, thắt chặt quyền kiểm soát đối với hơn 80% lưu lượng tìm kiếm của người dùng toàn cầu. Theo một nghiên cứu của Nick Couldry và Ulises A. Mejias (2019), một nghịch lý đang diễn ra: trong khi thế giới số hứa hẹn mang lại sự tự do, thì thực tế 90% dữ liệu của nhân loại lại nằm trong tay vỏn vẹn 1% dân số.

Bất bình đẳng giới trong kỷ nguyên số

Vấn đề “bất bình đẳng giới” cũng được đặt ra, với ba "tầng nấc" ngăn cách phụ nữ bước vào thế giới số. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2020), bất bình đẳng giới trong thời đại số không còn đơn thuần là chuyện lệch nhau về thu nhập. Nó đã biến tướng thành những rào cản vô hình nhưng vô cùng tinh vi, với ba "tầng nấc".

Thứ nhất, đó là khoảng cách tiếp cận công nghệ. Theo Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU, 2023), tại các quốc gia thu nhập thấp, chỉ có khoảng 21% phụ nữ được tiếp cận internet, so với tỷ lệ 32% ở nam giới.

Tại Việt Nam, nhìn chung khoảng cách sử dụng công nghệ giữa nam và nữ không quá lớn, nhưng nếu nhìn sâu vào các nhóm yếu thế, câu chuyện lại rất khác. Học sinh nữ ở vùng miền núi, nông thôn hoặc các bạn trẻ người dân tộc thiểu số đang phải chịu một "tác động kép". Khoảng cách tiếp cận công nghệ giữa thành thị và nông thôn hiện lên tới 30%, và chênh lệch giữa nhóm giàu nhất - nghèo nhất lên tới 62%. Vì rào cản chi phí, phụ nữ nghèo thường phải dùng các thiết bị giá rẻ, cấu hình thấp, từ đó mất đi cơ hội tiếp cận với các dịch vụ số chất lượng cao.

Thứ hai, định kiến trong giáo dục và "thiên kiến thuật toán". Định kiến về việc "con gái không hợp với các ngành kỹ thuật" vẫn còn khá phổ biến. Điều này khiến tỷ lệ sinh viên nữ theo học các ngành khối STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) và Công nghệ thông tin trên toàn cầu chỉ bằng 1/3 so với nam giới.

Khi thiếu vắng bàn tay của phụ nữ trong khâu thiết kế và lập trình, các sản phẩm AI vô tình "học" luôn cả những định kiến giới của người tạo ra chúng. Việc các trợ lý ảo mặc định luôn là giọng nữ, hay các thuật toán lọc hồ sơ tuyển dụng tự động ưu tiên nam giới... chính là bằng chứng cho thấy dữ liệu đầu vào đang bị lệch lạc.

Thứ ba, sự vắng bóng của các "nữ tướng" ngành công nghệ. Ngành công nghệ đang phát triển với tốc độ chóng mặt, nhưng phụ nữ lại rất ít khi được ngồi vào vị trí đưa ra quyết định. Các báo cáo thống kê chỉ ra tỷ lệ nữ giới hoạt động trong lĩnh vực STEM là dưới 30%, trong đó nữ kỹ sư chỉ chiếm khoảng 15% và số phụ nữ nắm giữ vị trí lãnh đạo, quản lý chỉ vỏn vẹn 5%.

Tại Liên minh châu Âu (EU), dù ngành Công nghệ thông tin tăng trưởng bùng nổ hơn 50% trong một thập kỷ qua, phụ nữ cũng chỉ chiếm chưa đầy 18,5% số chuyên gia. Ngay cả tại các "gã khổng lồ" công nghệ thế giới (Big Tech), tỷ lệ nhân sự nữ làm mảng kỹ thuật cũng ở mức thấp kỷ lục, như Apple (23%), Google (20%), Microsoft: 17,5%

Đáng buồn hơn, ước tính chỉ có vỏn vẹn 1% đơn xin việc cho các vị trí chuyên sâu về AI là từ phụ nữ. Sự mất cân đối này khiến các sản phẩm công nghệ tương lai dễ bị định hình hoàn toàn dưới góc nhìn của nam giới.

Bên cạnh đó, sự nở rộ của nền kinh tế tự do (Gig Economy) với các ứng dụng công nghệ như Uber, Grab, Amazon Flex mang lại cảm giác rất tiện lợi và linh hoạt cho phụ nữ — những người vốn vừa phải đi làm, vừa phải lo toan cho gia đình. Thế nhưng, đằng sau sự linh hoạt đó là không ít rủi ro về mặt an sinh: Cơ hội kiếm tiền hay chiếc bẫy bấp bênh?

Người lao động trở thành "đối tác" không bảo hiểm, bị biến thành các "đối tác độc lập". Họ chịu sự quản lý ngặt nghèo của những thuật toán vô hình nhưng lại không được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế hay trợ cấp thất nghiệp cơ bản.

Tiếp đó là nguy cơ bị AI cướp việc làm. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), các công việc văn phòng, hành chính, lễ tân — nơi phụ nữ chiếm số đông — đang là những vị trí dễ bị AI và robot thay thế nhất trong tương lai gần.

Chênh lệch thu nhập vẫn hiện hữu. Ngay tại Việt Nam, thu nhập của nam giới vẫn cao hơn nữ giới khoảng 12,6% ở cùng nhóm chuyên môn (theo số liệu năm 2024). Dù nhân sự ngành STEM có thu nhập cao gấp đôi các ngành khác, nhưng tỷ lệ nữ giới làm việc trong ngành IT tại Việt Nam năm 2024 vẫn ở mức rất khiêm tốn: chỉ khoảng 11%.

Cần những bước đi đột phá để không ai bị bỏ lại phía sau

Để công nghệ số thực sự mang tính nhân văn và mở ra cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, các chuyên gia cho rằng cần có những hành động quyết liệt từ cấp vĩ mô.

Trước hết là bảo vệ người lao động trên các nền tảng số. Cần lồng ghép bình đẳng giới vào các chính sách phát triển kinh tế số, coi đây là tiêu chí cốt lõi. Bổ sung, sửa đổi Luật Lao động để bảo vệ nhóm “lao động nền tảng” (xe công nghệ, giao hàng hay làm việc tự do trên các ứng dụng), đảm bảo họ có quyền tiếp cận lưới an sinh xã hội.

Tăng cường giáo dục kỹ năng số cho phụ nữ. Nhà nước cần có các chương trình phổ cập kỹ năng số và giáo dục STEM dành riêng cho phụ nữ và trẻ em gái, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa để thu hẹp khoảng cách tiếp cận.

Xây dựng chính sách giám sát đạo đức của AI. Cần có các quy định yêu cầu các công ty công nghệ phải đa dạng hóa giới tính trong đội ngũ lập trình. Điều này giúp kiểm soát dữ liệu đầu vào, không để các thuật toán vô tình lặp lại những định kiến cũ của xã hội.

Thay đổi nhận th ức xã hội. Bình đẳng giới trong kỷ nguyên số không chỉ là vấn đề đạo đức mà là điều kiện tiên quyết để tăng trưởng bền vững. Khi phụ nữ được trao quyền và làm chủ công nghệ, họ sẽ đóng góp đáng kể vào GDP và sự sáng tạo của quốc gia.

Kỷ nguyên số đang mở ra những khả năng phát triển mới, nhưng cũng đi kèm với những cạm bẫy bất bình đẳng tinh vi. Nếu không có những can thiệp chính sách kịp thời và nhân văn, công nghệ số có thể trở thành công cụ đào sâu thêm hố ngăn cách giới vốn đã tồn tại bấy lâu. Đã đến lúc chúng ta cần đổi mới mạnh mẽ tư duy quản trị - đặt con người làm trung tâm của chuyển đổi sốm để quá trình chuyển đổi số thực sự bao trùm và nhân văn, để "không ai bị bỏ lại phía sau"./.