Trong lịch sử ngoại giao Việt Nam, phương châm “dĩ bất biến, ứng vạn biến” hàm chứa mối quan hệ biện chứng giữa cái ổn định, cái mang tính nguyên tắc, chiến lược (bất biến) với cái linh hoạt, mang tính sách lược, đối sách (vạn biến), qua đó thể hiện bản lĩnh chính trị, trí tuệ và nghệ thuật lãnh đạo của một dân tộc nhỏ phải thường xuyên ứng phó với các thế lực lớn mạnh hơn mình

Cơ sở lý luận của phương châm “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”

Luận điểm xuất phát của đường lối “dĩ bất biến, ứng vạn biến” bắt nguồn từ nhận thức duy vật biện chứng về thế giới: mọi sự vật, hiện tượng đều nằm trong quá trình vận động, biến đổi, chuyển hóa lẫn nhau, không có gì là bất động, cố định tuyệt đối. Đây chính là cơ sở lý luận để Hồ Chí Minh phân tích mối quan hệ giữa cái bất biến và cái vạn biến trong hoạt động cách mạng nói chung, hoạt động đối ngoại nói riêng. Luận cứ quan trọng làm rõ nội dung này là quan điểm của Hồ Chí Minh: “Nguyên tắc của ta thì phải vững chắc, nhưng sách lược của ta thì phải linh hoạt”[1].

Bàn về cội nguồn của sự thống nhất giữa cái bất biến và cái vạn biến trong nhân cách và tư duy Hồ Chí Minh, cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng - người có nhiều năm gắn bó, cộng sự trực tiếp với Người - đã khái quát: “Hồ Chí Minh là con người của lòng tin không gì lay chuyển nổi vào tương lai dân tộc và loài người, vào chủ nghĩa xã hội. Đó là cái chất không bao giờ biến đổi để ứng phó linh hoạt với muôn vàn biến đổi của một sự nghiệp đầy sóng gió”[2].

Về bản chất, đây là sự vận dụng sáng tạo phép biện chứng duy vật vào hoàn cảnh cụ thể của cách mạng Việt Nam: mục tiêu chiến lược - độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia, hạnh phúc của nhân dân - là cái ổn định, không thay đổi; còn phương thức, biện pháp, đối sách để đạt được mục tiêu đó phải hết sức linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn, từng đối tượng, từng tương quan lực lượng cụ thể.

Cái “bất biến” trong tư tưởng Hồ Chí Minh, xét đến cùng, chính là mục đích và lý tưởng cách mạng đã được Người xác lập từ rất sớm và giữ vững trọn đời. Ngay từ khi hoạt động tại Pháp, khi bị Bộ trưởng Bộ Thuộc địa Pháp tìm cách đe dọa, dụ dỗ từ bỏ con đường đấu tranh, Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh đã khẳng khái trả lời: “Cảm ơn Ngài! Cái mà tôi cần nhất trên đời là: Đồng bào tôi được tự do, Tổ quốc tôi được độc lập… Kính ngài ở lại. Tôi xin phép về”[3].

Xét sâu hơn về cấu trúc lý luận, có thể nhận diện đường lối “dĩ bất biến, ứng vạn biến” như một biểu hiện cụ thể của cặp phạm trù mục đích - phương tiện và nội dung - hình thức trong triết học biện chứng. Mục đích cách mạng, với tư cách là cái quy định bản chất, mang tính ổn định tương đối trong một giai đoạn lịch sử nhất định; còn hình thức, phương tiện thực hiện mục đích ấy luôn phải vận động theo sự biến đổi của hoàn cảnh khách quan, nếu không sẽ rơi vào tình trạng nội dung tiến bộ nhưng hình thức lạc hậu, kìm hãm chính sự phát triển của nội dung. Luận chứng này cho phép khẳng định rằng “dĩ bất biến, ứng vạn biến” không phải là một nghịch lý giữa kiên định và thỏa hiệp, mà chính là biểu hiện sinh động của quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, trong đó cái bất biến và cái vạn biến nương tựa, quy định lẫn nhau để cùng phục vụ một mục tiêu tối thượng là lợi ích quốc gia - dân tộc.

Bên cạnh nền tảng triết học Mácxít, đường lối “dĩ bất biến, ứng vạn biến” còn được hình thành từ sự tiếp biến có chọn lọc triết lý phương Đông. Nhiều nghiên cứu đã chỉ rõ, cụm từ “dĩ bất biến, ứng vạn biến” vốn là một vế trong đôi câu đối hoàn chỉnh của văn hóa, triết học phương Đông, mà vế còn lại là “dĩ chúng tâm vi kỷ tâm” (lấy tâm của chúng sinh làm tâm của mình). Đây là luận cứ cho thấy tính chất đặc thù, mang đậm dấu ấn tiếp biến văn hóa của đường lối này, phân biệt với những lý thuyết ngoại giao thuần túy phương Tây.
Chủ tịch Hồ Chí Minh và các đại biểu tại lễ ký Hiệp định Sơ bộ 06/3/1946 (Ảnh tư liệu)
Luận chứng rõ nét nhất cho sự kết hợp này thể hiện ở phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh: một sự dung hợp hài hòa giữa văn hóa Đông và Tây, giữa lý luận cách mạng khoa học với minh triết ứng xử truyền thống, trong đó yêu cầu nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, sâu sắc, đồng thời luôn đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu được xác lập như một nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt. Nhận xét ở đây là: nếu chỉ dựa trên nền tảng lý luận mácxít mà thiếu sự gắn kết với truyền thống, đường lối đối ngoại khó trở thành hệ giá trị được đông đảo cán bộ, nhân dân tiếp nhận; ngược lại, nếu chỉ dừng ở minh triết truyền thống mà thiếu nền tảng khoa học biện chứng, đường lối ấy sẽ thiếu chiều sâu lý luận cần thiết của một đường lối cách mạng hiện đại.

Cơ sở thực tiễn - Cội nguồn truyền thống ngoại giao của dân tộc

Phương châm “dĩ bất biến, ứng vạn biến” không phải là một sáng tạo biệt lập, mà bắt rễ sâu xa từ truyền thống ứng xử ngoại giao hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.

Luận cứ lịch sử tiêu biểu nhất cho truyền thống này là chủ trương của Nguyễn Trãi khi kết thúc cuộc kháng chiến chống quân Minh năm 1427-1428: thay vì tận diệt đạo quân Vương Thông đang cùng đường, nghĩa quân Lam Sơn đã chấp nhận cho địch rút quân về nước, với lý do được chính Nguyễn Trãi nêu rõ trong Bình Ngô đại cáo: “Ta lấy toàn quân là hơn, để nhân dân nghỉ sức”, nhằm “dập tắt muôn đời chiến tranh”, “mở nền thái bình muôn thuở”[4].

Tư tưởng ứng xử ấy bắt nguồn trực tiếp từ triết lý nhân nghĩa xuyên suốt toàn bộ Bình Ngô đại cáo, được Nguyễn Trãi đúc kết thành một tuyên ngôn có giá trị vượt thời đại: “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn, Lấy chí nhân để thay cường bạo” [5].

Đây chính là triết lý “chí nhân” chi phối cách ứng xử của Nguyễn Trãi đối với đạo quân Vương Thông bại trận: không tận diệt kẻ thù khi mục tiêu chính nghĩa đã đạt được, mà cấp thuyền, phát ngựa cho địch rút về nước để đổi lấy hòa bình lâu dài.

Từ hai luận cứ trên có thể rút ra nhận xét: nghệ thuật ngoại giao “kiên quyết, kiên trì”, “biết người, biết ta”, “cương nhu kết hợp”, lấy đại nghĩa và sự yên ổn lâu dài của quốc gia làm trọng hơn việc tận diệt đối phương khi mục tiêu cốt lõi - chủ quyền và nền độc lập - đã đạt được, chính là tiền đề văn hóa - lịch sử trực tiếp để Hồ Chí Minh kế thừa, phát triển và nâng lên thành một phương pháp luận cách mạng hoàn chỉnh.

Điều này lý giải vì sao đường lối “dĩ bất biến, ứng vạn biến” ngay từ khi ra đời đã có sức sống bền vững, phù hợp với tâm thức và bản lĩnh ứng xử của cả dân tộc, chứ không chỉ là quan điểm cá nhân của một nhà lãnh đạo.

Bút tích Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh ngày 19/12/1946 (Ảnh tư liệu)

“Dĩ bất biến, ứng vạn biến” trong cách mạng Việt Nam những năm 1945-1946

Nếu cơ sở lý luận và cội nguồn văn hóa tạo nên nền tảng nhận thức, thì chính thực tiễn cách mạng Việt Nam những năm 1945-1946 mới là môi trường trực tiếp làm nảy sinh, định hình và kiểm nghiệm đường lối “dĩ bất biến, ứng vạn biến” trên phương diện ngoại giao.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, chính quyền cách mạng non trẻ phải đồng thời đối phó với nhiều kẻ thù: quân đội Trung Hoa dân quốc ở phía Bắc, thực dân Pháp quay trở lại xâm lược ở phía Nam, cùng với nạn đói, nạn dốt và ngân khố trống rỗng, đặt vận mệnh dân tộc vào thế “ngàn cân treo sợi tóc”.

Cần nhấn mạnh rằng, thế “ngàn cân treo sợi tóc” của cách mạng Việt Nam giai đoạn này không chỉ đến từ áp lực quân sự của hai đạo quân xâm lược ở hai đầu đất nước, mà còn từ sự chống phá của các thế lực phản động trong nước, từ tình trạng kiệt quệ về kinh tế - tài chính sau ách thống trị của thực dân, phát xít, cùng với việc chính quyền cách mạng vừa mới thành lập chưa được một quốc gia nào trên thế giới công nhận về mặt ngoại giao. Chính trong bối cảnh so sánh lực lượng hết sức bất lợi đó, yêu cầu về một phương pháp luận vừa giữ vững nguyên tắc, vừa uyển chuyển về sách lược càng trở nên cấp thiết, mang tính sống còn đối với vận mệnh của chính thể cách mạng non trẻ.

Minh chứng tiêu biểu nhất cho sự vận dụng đường lối này trong giai đoạn đó là quá trình xử lý mối quan hệ với quân đội Trung Hoa dân quốc và thực dân Pháp: trước hết, chủ trương hòa hoãn, nhân nhượng có nguyên tắc với quân Trung Hoa dân quốc ở miền Bắc nhằm tập trung lực lượng đối phó với thực dân Pháp.

Sau khi Hiệp ước Hoa - Pháp được ký kết ngày 28/2/1946, làm thay đổi căn bản cục diện, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chuyển sang chủ trương hòa hoãn với Pháp thông qua việc ký Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946, nhằm đưa nhanh quân Trung Hoa dân quốc ra khỏi lãnh thổ, tranh thủ thời gian hòa bình để củng cố, xây dựng lực lượng cách mạng, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài về sau.

Sự kiện có giá trị biểu tượng sâu sắc, thường được coi là điểm khởi phát trực tiếp của tên gọi đường lối này, là lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh với cụ Huỳnh Thúc Kháng - Quyền Chủ tịch nước - tại sân bay Gia Lâm sáng ngày 31/5/1946, trước khi Người lên đường sang Pháp đàm phán chính thức: “Tôi vì nhiệm vụ quốc dân giao phó phải đi xa ít lâu, ở nhà trăm sự khó khăn nhờ cậy ở Cụ và anh em giải quyết cho. Mong Cụ "dĩ bất biến ứng vạn biến"”[6].

Chỉ chưa đầy nửa năm sau đó, khi thực dân Pháp bội ước và mở rộng chiến tranh xâm lược, chính cái “bất biến” ấy đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định dứt khoát trong Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, đêm 19/12/1946: “Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta một lần nữa! Không! Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ”[7].

Câu nói này cho thấy rõ giới hạn của “vạn biến”: sự nhân nhượng, hòa hoãn về sách lược chỉ được thực hiện chừng nào còn phục vụ cho việc bảo vệ cái bất biến là độc lập, chủ quyền; một khi đối phương xâm phạm đến giới hạn ấy, sách lược mềm dẻo lập tức nhường chỗ cho quyết tâm chiến đấu không khoan nhượng.

Nhận xét, đánh giá về sự kiện này cho thấy: đây không đơn thuần là một lời dặn dò mang tính đạo lý, mà là sự đúc kết cô đọng cả một phương pháp luận chỉ đạo cách mạng trong hoàn cảnh đất nước còn non yếu, thế và lực chưa đủ mạnh, buộc phải dùng sách lược mềm dẻo, linh hoạt để bảo toàn cái bất biến là nền độc lập dân tộc.

Có thể khẳng định, chính thực tiễn hiểm nghèo của cách mạng Việt Nam trong những năm 1945-1946 là cơ sở trực tiếp để phương châm “dĩ bất biến, ứng vạn biến” được thử thách, chứng minh tính đúng đắn và trở thành một phương châm có tính phổ quát cho hoạt động đối ngoại của Đảng và Nhà nước ta sau này.

 

[1] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2011, t.8, tr. 555.

[2] Phạm Văn Đồng: Hồ Chí Minh - một con người, một dân tộc, một thời đại, một sự nghiệp, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2023, tr. 40.

[3] T. Lan: Vừa đi đường vừa kể chuyện, Nxb. Chính trị quốc gia- Sự thật, Hà Nội, 2015, tr. 26.

[4] Nguyễn Trãi: Bình Ngô đại cáo, 1428, bản dịch Ngô Tất Tố.

[5] Nguyễn Trãi: Bình Ngô đại cáo, 1428, bản dịch Ngô Tất Tố.

[6] Hồ Chí Minh: Biên niên tiểu sử, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2006, t.3, tr.235

[7] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2011, t.4, tr. 534