Đối với nhiệm vụ tiếp quản Hà Nội ngày 10/10/1954, nhiệm vụ cấp thiết là ngăn chặn các hoạt động phá hoại, tháo dỡ, vận chuyển máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu và tài sản công cộng, đồng thời bảo vệ các công trình thiết yếu như điện, nước, giao thông, thông tin liên lạc, bệnh viện, trường học và các cơ sở sản xuất. Quân và dân Hà Nội đã chủ động, kiên quyết đấu tranh giữ gìn sự nguyên vẹn và nếp sống bình thường của Thủ đô khi tiếp quản

Nhận rõ nguy cơ phá hoại để chủ động bảo vệ thành phố

Ngay sau Hiệp định Geneva, Đảng bộ Hà Nội đã chuyển trọng tâm lãnh đạo từ đấu tranh vũ trang trong điều kiện chiến tranh sang đấu tranh chính trị và kinh tế nhằm buộc đối phương thực hiện đúng những cam kết về chuyển giao thành phố.

Trong những tháng cuối cùng trước khi rút quân, phía Pháp và các lực lượng liên quan đã tìm cách gây khó khăn cho quá trình tiếp quản. Một số kế hoạch nhằm đưa máy móc, thiết bị, hồ sơ, tài sản ra khỏi Hà Nội; đồng thời các cơ quan tình báo và lực lượng chống đối tìm cách xây dựng cơ sở bí mật, chuẩn bị phá hoại một số mục tiêu kinh tế, giao thông và công cộng, gồm nhà máy điện, nhà máy nước, cầu Long Biên, cảng sông Hồng và một số cơ sở kinh tế, văn hóa, giao thông.

Chính vì vậy, mục tiêu trước mắt của Đảng bộ Hà Nội là bảo vệ thành phố, bảo vệ xí nghiệp, công sở, tính mạng và tài sản của nhân dân; đồng thời phối hợp lực lượng tại chỗ với lực lượng từ ngoài vào để chuẩn bị tiếp quản.

Đây là một chuyển hướng có ý nghĩa quan trọng về phương thức đấu tranh. Trong chiến tranh, một cơ sở công nghiệp có thể được nhìn chủ yếu dưới góc độ mục tiêu quân sự; nhưng trong điều kiện chuẩn bị tiếp quản, nhà máy điện, nhà máy nước, ga đường sắt, hệ thống vệ sinh, bưu điện hay bệnh viện lại trở thành những bộ phận thiết yếu bảo đảm cho thành phố có thể vận hành bình thường.

Vì vậy, bảo vệ cơ sở hạ tầng thực chất là bảo vệ điều kiện vật chất để Hà Nội chuyển từ chiến tranh sang hòa bình mà không rơi vào tình trạng hỗn loạn.

Công nhân – lực lượng trực tiếp bảo vệ nhà máy và thiết bị

Một trong những nét nổi bật của cuộc đấu tranh chống phá hoại ở Hà Nội trước ngày tiếp quản là vai trò của công nhân.

Khoảng giữa tháng 8/1954, công nhân tại hãng S.T.A.I đã đấu tranh chống việc chủ tư bản Pháp tháo dỡ, vận chuyển máy móc khỏi Hà Nội. Sau đó, phong trào nhanh chóng lan sang nhiều cơ sở khác như nhà máy điện, nhà máy nước, bưu điện, ga Gia Lâm, Sở Lục lộ, Công ty vệ sinh...

Các hình thức đấu tranh khá phong phú. Công nhân bãi công, không chấp hành lệnh tháo dỡ máy móc, ký kiến nghị phản đối, cử đại biểu đến gặp chủ; tổ chức đấu tranh theo từng phân xưởng; có trường hợp đóng máy, nghỉ việc tại chỗ và trực tiếp ngăn việc đưa máy móc ra khỏi nhà máy.

Khi tình hình trở nên căng thẳng, công nhân còn tổ chức lực lượng tự vệ bí mật, thay phiên nhau ngày đêm canh gác xí nghiệp, bảo vệ máy móc và tài sản.

Điều đáng chú ý là đây không phải cuộc đấu tranh đơn thuần nhằm bảo vệ quyền lợi kinh tế trước mắt. Đằng sau yêu cầu giữ lại máy móc là nhận thức rằng những cơ sở ấy sẽ thuộc về thành phố sau ngày tiếp quản và cần thiết cho việc duy trì sản xuất, việc làm và đời sống nhân dân.

Vì vậy, trong vài tháng trước khi ta tiếp quản Thủ đô, công nhân vừa là người lao động, vừa là người trực tiếp bảo vệ cơ sở vật chất của thành phố.

Đây cũng là một đặc điểm quan trọng của phương thức đấu tranh trong những ngày cuối cùng của chế độ Pháp ở Hà Nội: lực lượng cách mạng không chỉ hoạt động từ bên ngoài thành phố mà đã phát huy sức mạnh của những người đang trực tiếp làm việc trong các cơ quan, nhà máy, xí nghiệp.

Khu vực Bờ Hồ Hoàn Kiếm sau ngày tiếp quản (Ảnh tư liệu)

Giữ vững nhà máy điện – bảo vệ nguồn năng lượng của thành phố

Trong toàn bộ hệ thống hạ tầng đô thị, điện có vị trí đặc biệt quan trọng.

Điện không chỉ phục vụ sinh hoạt mà còn bảo đảm hoạt động của nhà máy, bệnh viện, thông tin liên lạc, cấp nước, chiếu sáng đường phố và nhiều hoạt động thiết yếu khác. Nếu hệ thống điện bị phá hoại, hậu quả sẽ nhanh chóng lan sang nhiều lĩnh vực. Vì vậy, cuộc đấu tranh của công nhân điện Hà Nội có ý nghĩa đặc biệt.

Ban Cán sự nội thành được giao nhiệm vụ chỉ đạo cuộc đấu tranh của công nhân nhà máy điện. Một yêu cầu trọng tâm là buộc phía Pháp phải bảo đảm lượng than cần thiết để nhà máy tiếp tục hoạt động. Khẩu hiệu kinh tế của công nhân gắn với yêu cầu bảo đảm việc làm, bảo đảm dòng điện cho thành phố và tạo điều kiện cho Hà Nội được tiếp quản trong trạng thái bình thường.

Công nhân Nhà máy điện Yên Phụ và Nhà máy đèn Bờ Hồ đã đấu tranh buộc phía Pháp bảo đảm 4.000 tấn than dự trữ đến ngày tiếp quản.

Cuộc đấu tranh của công nhân chống phá hoại không chỉ nhằm ngăn chặn việc tháo dỡ máy móc. Một nhà máy điện còn nguyên máy móc nhưng không có nhiên liệu cũng không thể bảo đảm đời sống thành phố. Vì vậy, việc giữ than dự trữ cũng chính là một hình thức bảo vệ hạ tầng năng lượng.

Thành quả ấy góp phần quan trọng để sau khi tiếp quản, hoạt động điện lực của Hà Nội được duy trì. Giữ được nhà máy điện trở thành một biểu tượng về khả năng bảo vệ và tiếp nhận cơ sở vật chất của thành phố.

Bảo vệ nhà máy nước và những công trình thiết yếu

Nếu điện là điều kiện để thành phố vận hành thì nước là điều kiện trực tiếp bảo đảm đời sống của nhân dân.

Trong bối cảnh năm 1954, việc bảo vệ nhà máy nước có ý nghĩa đặc biệt đối với vệ sinh đô thị và phòng chống dịch bệnh. Bởi vậy, phong trào chống tháo dỡ, di chuyển thiết bị từ nhà máy điện nhanh chóng lan sang nhà máy nước.

Công nhân nhà máy nước đã bảo vệ máy móc, thiết bị, góp phần bảo đảm hệ thống cấp nước tiếp tục hoạt động khi thành phố chuyển giao.

Từ góc độ lịch sử đô thị, đây là một thành quả có ý nghĩa rất lớn. Nếu việc tiếp quản diễn ra trong tình trạng hệ thống cấp nước bị phá hỏng, chính quyền mới sẽ ngay lập tức phải giải quyết một cuộc khủng hoảng dân sinh.

Do đó, cuộc đấu tranh của công nhân nhà máy nước có thể được xem là một bộ phận trực tiếp của nhiệm vụ bảo đảm an sinh đô thị trong thời điểm chuyển giao chính quyền.

Bảo vệ giao thông, đường sắt và thông tin liên lạc

Giao thông cũng là một lĩnh vực mà việc phá hoại có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

Hà Nội là trung tâm chính trị, kinh tế, giao thông của miền Bắc. Sau khi tiếp quản, việc vận chuyển cán bộ, hàng hóa, nhiên liệu, lương thực và vật tư giữa Hà Nội với các địa phương phụ thuộc rất lớn vào đường sắt và đường bộ.

Tại ga Gia Lâm và ngành hỏa xa, công nhân đã tham gia bảo vệ phương tiện, nguyên vật liệu và thiết bị. Công nhân Hỏa xa Gia Lâm giữ được ba toa xe nguyên vật liệu. Công nhân hỏa xa Hà Nội giữ lại được 12 đầu máy cùng các toa xe.

Bên cạnh đó, công nhân và nhân viên bưu điện, Sở Lục lộ, Công ty vệ sinh và các cơ sở dịch vụ công cộng cũng tham gia đấu tranh chống việc chuyển tài sản, thiết bị.

Những hoạt động này có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ tài sản. Một hệ thống giao thông, thông tin liên lạc còn nguyên vẹn giúp chính quyền mới có thể nhanh chóng thiết lập quản lý và duy trì sự liên thông giữa Hà Nội với các địa phương.

Thực tế sau tiếp quản cho thấy giao thông thành phố tiếp tục được duy trì. Thành ủy Hà Nội sau đó tập trung hoàn thiện công tác quản lý, giữ vững giao thông và từng bước khôi phục hoạt động đường sắt.

Chủ tịch Hồ Chí Minh thăm công nhân ngành điện Hà Nội, tháng 12/1954 (Ảnh tư liệu)

Bảo vệ bệnh viện, trường học, công sở và tài sản chuyên môn

Cuộc đấu tranh chống phá hoại không chỉ diễn ra trong các nhà máy. Các bệnh viện, trường học, cơ quan chuyên môn và công sở cũng đứng trước nguy cơ bị di chuyển hoặc thất thoát tài liệu, thiết bị.

Tại một số bệnh viện và cơ sở y tế, đội ngũ bác sĩ, dược sĩ, y tá và nhân viên đã tìm cách bảo vệ thuốc men, dụng cụ y tế và trang thiết bị. Tại các trường học và cơ quan chuyên môn, cán bộ, trí thức cũng tìm cách giữ gìn tài liệu, hồ sơ, thiết bị phục vụ hoạt động chuyên môn.

Điều đó phản ánh một nhận thức khá toàn diện về nội dung của việc bảo vệ thành phố. Cơ sở hạ tầng không chỉ là cầu, đường, nhà máy hay hệ thống điện nước. Đối với một đô thị, bệnh viện, trường học, bưu điện, công sở, kho tàng, hệ thống vệ sinh và các cơ sở dịch vụ cũng là những bộ phận cấu thành năng lực vận hành của thành phố.

Bảo vệ những cơ sở đó vì thế chính là bảo vệ khả năng hoạt động bình thường của Hà Nội sau ngày tiếp quản.

Kết hợp đấu tranh tại chỗ với đấu tranh ngoại giao và chuẩn bị quân sự

Một điểm đáng chú ý là cuộc đấu tranh chống phá hoại không diễn ra riêng rẽ ở từng nhà máy mà được đặt trong một phương án tổng thể.

Ở cấp thành phố, lực lượng tại chỗ đấu tranh trực tiếp với những hành động tháo dỡ, di chuyển, phá hoại. Đồng thời, ta đấu tranh tại các cơ chế liên hợp đình chiến để yêu cầu phía Pháp thực hiện đúng các thỏa thuận đã ký kết.

Ở cấp Trung ương, công tác chuẩn bị tiếp quản được tiến hành khẩn trương. Ngày 17/9/1954, Ủy ban Quân chính Hà Nội được thành lập, do Thiếu tướng Vương Thừa Vũ làm Chủ tịch, bác sĩ Trần Duy Hưng làm Phó Chủ tịch. Trung ương đồng thời điều động hàng trăm cán bộ được đào tạo về công tác tiếp quản về Hà Nội.

Về quân sự, Đại đoàn 308 được giao làm lực lượng nòng cốt tiếp quản Hà Nội, cùng với các đơn vị phối thuộc và lực lượng công an. Bộ Tổng Tư lệnh yêu cầu các đơn vị phải giữ vững trật tự, bảo vệ nhân dân, bảo vệ tài sản và cảnh giác trước các hoạt động khiêu khích, phá hoại.

Như vậy, trước ngày 10/10/1954, Hà Nội đã hình thành một thế trận phối hợp giữa lực lượng đấu tranh chính trị tại chỗ, công nhân và nhân viên kỹ thuật trực tiếp bảo vệ cơ sở, các lực lượng tự vệ, công an,cán bộ hành chính, chuyên môn chuẩn bị tiếp quản, các đơn vị quân đội từ ngoài vào, hoạt động đấu tranh ngoại giao và pháp lý.

Chính sự phối hợp đó tạo nên khả năng ngăn chặn phá hoại và bảo đảm quá trình tiếp quản diễn ra trong trật tự.

Thắng lợi của việc tiếp quản

Ngày 09/10/1954, quân Pháp hoàn tất việc rút khỏi Hà Nội; đến chiều cùng ngày, quân ta hoàn toàn kiểm soát thành phố. Sáng 10/10, các đơn vị của Đại đoàn 308 tiến vào trung tâm Thủ đô trong sự chào đón của nhân dân.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào ngày 10/10/1954 như một sự kiện quân sự thì chưa thể thấy hết ý nghĩa của thắng lợi.

Thời điểm quân đội tiến vào tiếp quản thành phố là cả một quá trình đấu tranh kéo dài nhiều tuần của công nhân, trí thức, công chức và nhân dân Hà Nội nhằm bảo vệ máy móc, thiết bị, tài sản và các công trình thiết yếu.

Kết quả đạt được thể hiện ở việc nhiều cơ sở quan trọng vẫn có thể tiếp tục hoạt động sau tiếp quản. Sau ngày tiếp quản, thành phố từng bước ổn định quản lý; giao thông được giữ vững, các tuyến đường bộ, đường thủy được duy trì, và đến ngày 30/10/1954 chuyến tàu Hà Nội – Hải Dương bắt đầu hoạt động.

Điều đó cho thấy cuộc đấu tranh chống phá hoại trước ngày tiếp quản đã góp phần trực tiếp tạo ra một hạ tầng tối thiểu cần thiết để Hà Nội có thể chuyển sang trạng thái hòa bình và quản lý mới.

Cuộc đấu tranh của quân và dân Hà Nội chống âm mưu phá hoại cơ sở hạ tầng trước khi quân Pháp rút khỏi Thủ đô năm 1954 là một bộ phận quan trọng của quá trình chuẩn bị và thực hiện tiếp quản Hà Nội.

Đó không phải là một cuộc đấu tranh đơn tuyến. Nó diễn ra đồng thời trong các nhà máy, công sở, bệnh viện, trường học, nhà ga, khu phố và trên mặt trận ngoại giao; kết hợp giữa đấu tranh của công nhân, trí thức, công chức, nhân dân với hoạt động của lực lượng tự vệ, công an và lực lượng quân đội chuẩn bị tiến vào tiếp quản.

Nổi bật trong quá trình đó là cuộc đấu tranh giữ máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu; bảo vệ nhà máy điện, nhà máy nước; giữ phương tiện đường sắt, thông tin liên lạc; bảo vệ bệnh viện, trường học và các cơ sở công cộng. Đặc biệt, việc công nhân điện đấu tranh bảo đảm nguồn than dự trữ, công nhân hỏa xa giữ lại đầu máy, toa xe và các lực lượng tại chỗ bảo vệ những cơ sở thiết yếu đã góp phần quan trọng vào việc duy trì khả năng vận hành của Hà Nội sau ngày tiếp quản.

Thành công ấy cho thấy một đặc điểm quan trọng của thắng lợi ngày 10/10/1954: giải phóng và tiếp quản một đô thị không chỉ là giành quyền kiểm soát về quân sự và chính trị, mà còn là bảo vệ được những điều kiện vật chất, kỹ thuật và xã hội để đô thị tiếp tục tồn tại và vận hành trong hòa bình.

Trong ý nghĩa đó, cuộc đấu tranh bảo vệ cơ sở hạ tầng của quân và dân Hà Nội trước ngày tiếp quản đã góp phần làm nên một quá trình chuyển giao tương đối có tổ chức, giữ được hoạt động thiết yếu của thành phố và tạo tiền đề cho nhiệm vụ xây dựng, khôi phục Thủ đô trong những năm tiếp theo.