
Khát vọng phát triển - từ tầm nhìn chiến lược đến mệnh lệnh hành động
Một trong những điểm nổi bật của Đại hội XIV của Đảng là việc nhấn mạnh yêu cầu phát triển nhanh đi đôi với bền vững, nâng cao chất lượng tăng trưởng, thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới mô hình phát triển và nâng cao đời sống toàn diện của nhân dân[1]. Đặc biệt, trong bối cảnh mới, yêu cầu phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng cao, hướng tới “hai con số” trong những giai đoạn thuận lợi không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là biểu hiện cụ thể của khát vọng phát triển đất nước.
Điều đó đặt ra một yêu cầu rất rõ ràng: mọi chủ trương, đường lối phải được cụ thể hóa thành hành động, mọi mục tiêu phải được lượng hóa bằng kết quả có thể “kiểm chứng”. Đây chính là thước đo thực chất của năng lực lãnh đạo, quản lý và tổ chức thực hiện ở từng cấp, từng ngành, từng địa phương. Trong bối cảnh đó, vấn đề không còn nằm ở việc xác định mục tiêu phát triển, mà ở chỗ làm thế nào để biến những mục tiêu ấy thành hiện thực sinh động trong đời sống kinh tế - xã hội. Khắc phục tình trạng “thừa người quen việc cũ, thiếu người làm việc mới” cũng như tình trạng yếu kém về năng lực quản trị ở địa phương để dần tạo dựng “chân dung cán bộ cơ sở” phù hợp với chức năng, nhiệm vụ mới của chính quyền địa phương 2 cấp như lời của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã kỳ vọng[2].
Quy mô 3.321 đơn vị cấp xã: “trận địa” trực tiếp của phát triển
Trong tổng thể hệ thống chính trị hiện tại, với 3.321 đơn vị cấp xã trên phạm vi cả nước thì mỗi xã, phường có thể được xem như một “trận địa” trực tiếp triển khai các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Đây là cấp gần dân nhất, sát thực tiễn nhất, đồng thời cũng là nơi thể hiện rõ nhất năng lực tổ chức thực hiện chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước. Từ góc độ quản trị phát triển nhìn nhận, cấp cơ sở không chỉ là “khâu cuối” trong chuỗi thực thi chính sách, mà thực chất là “khâu quyết định” hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Bởi lẽ, mọi chủ trương, chính sách dù đúng đắn đến đâu, nếu không được tổ chức thực hiện hiệu quả ở cơ sở thì cũng khó có thể tạo ra chuyển biến thực chất.
Thực tiễn tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên cho thấy, trong những năm gần đây, nhiều địa phương đã chủ động chuyển đổi cơ cấu cây trồng, phát triển nông nghiệp hàng hóa gắn với thị trường, từng bước nâng cao thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, kết quả đạt được giữa các địa phương không đồng đều. Ở những nơi chính quyền cơ sở năng động, biết khai thác lợi thế, biết huy động sự tham gia của người dân, thì kinh tế - xã hội có bước phát triển rõ rệt. Ngược lại, ở những nơi còn tư duy trông chờ, thiếu chủ động, thì tiềm năng vẫn chưa được phát huy.
Tương tự, tại các địa phương duyên hải miền Trung, việc phát triển kinh tế biển, du lịch, dịch vụ đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cấp cơ sở. Những địa phương chủ động trong cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp, thì thu hút được đầu tư và tạo ra tăng trưởng. Trong khi đó, những nơi chậm đổi mới, còn nặng về tư duy quản lý hành chính, thì gặp nhiều khó khăn trong phát triển. Những minh chứng này cho thấy rõ một điều: cấp cơ sở chính là nơi “quyết định cuối cùng” đối với việc hiện thực hóa khát vọng phát triển.
Những điểm nghẽn từ thực tiễn cơ sở
Mặc dù giữ vai trò bản lề, song cấp cơ sở hiện nay vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức cần được nhận diện một cách thẳng thắn.
Thứ nhất, vấn đề về nhận thức và tư duy thực thi vẫn là một rào cản đáng kể. Ở một bộ phận cán bộ cơ sở, tư duy hành chính truyền thống vẫn còn chi phối mạnh mẽ, dẫn đến cách làm việc thiên về tuân thủ quy trình, thiếu tính sáng tạo và chưa chú trọng hiệu quả thực chất. Tâm lý e ngại đổi mới, sợ sai, sợ trách nhiệm trong một số trường hợp đã làm giảm động lực hành động, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng thực hiện các nhiệm vụ phát triển.
Thứ hai, năng lực (mà trọng tâm là kỹ năng và thái độ) của đội ngũ cán bộ cơ sở chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu trong bối cảnh mới. Trong điều kiện chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, yêu cầu đối với cán bộ cơ sở không chỉ dừng lại ở việc nắm vững quy định, mà còn phải có kỹ năng quản trị hiện đại, khả năng phân tích, dự báo, tổ chức thực hiện và huy động nguồn lực. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng đồng bào dân tộc thiểu số, năng lực này còn hạn chế, tạo ra khoảng cách giữa yêu cầu và khả năng thực thi. Đó là chưa nói đến một bộ phận cán bộ cơ sở còn có thái độ thờ ơ, làm cầm chừng, đối phó,…
Thứ ba, thể chế và cơ chế thực thi vẫn còn những điểm nghẽn. Việc phân cấp, phân quyền trong một số lĩnh vực chưa thật sự rõ ràng và đồng bộ; có tình trạng giao nhiệm vụ nhưng chưa trao đủ thẩm quyền, dẫn đến sự lúng túng trong tổ chức thực hiện. Bên cạnh đó, một số quy định còn chồng chéo, thiếu tính linh hoạt, làm hạn chế khả năng chủ động của cấp cơ sở.
Thứ tư, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn vẫn còn tồn tại. Một số chính sách khi triển khai chưa thực sự phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương, chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu và đặc thù của người dân. Điều này đặc biệt rõ ở những khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù như Tây Nguyên hoặc vùng ven biển miền Trung.
Thứ năm, chuyển đổi số ở cơ sở còn chậm và thiếu chiều sâu. Ở một số nơi, việc ứng dụng công nghệ thông tin mới dừng lại ở mức hỗ trợ xử lý công việc, chưa tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức quản lý và phục vụ người dân. Tình trạng “số hóa quy trình cũ” mà chưa đổi mới tư duy vận hành vẫn còn khá phổ biến.
Yêu cầu đổi mới mạnh mẽ từ cấp cơ sở
Để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước, cần có những chuyển biến mạnh mẽ từ chính cấp cơ sở, nơi trực tiếp triển khai các nhiệm vụ phát triển.
Một là, cần đổi mới tư duy theo hướng chuyển từ “quản lý hành chính” sang “phục vụ và kiến tạo phát triển”. Chính quyền cơ sở phải thực sự trở thành chủ thể kiến tạo môi trường thuận lợi cho phát triển, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, lấy hiệu quả và sự hài lòng của người dân làm thước đo.
Hai là, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ cơ sở là khâu then chốt. Cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng toàn diện, không chỉ về chuyên môn mà còn về kỹ năng thực thi, tư duy đổi mới và tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Đặc biệt, cần quan tâm đến đội ngũ cán bộ ở vùng khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số để thu hẹp khoảng cách về năng lực.
Ba là, tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng tăng cường phân cấp, phân quyền thực chất, đi đôi với kiểm soát quyền lực hiệu quả. Cơ sở cần được trao quyền đủ để chủ động xử lý các vấn đề phát sinh từ thực tiễn, đồng thời phải chịu trách nhiệm giải trình rõ ràng. Nhanh chóng hoàn thiện và sớm áp dụng KPIs đối với những vị trí việc làm đã “tường minh”, từ đó làm thí điểm để nhân rộng.
Bốn là, thúc đẩy chuyển đổi số thực chất ở cấp cơ sở. Việc ứng dụng công nghệ phải gắn với cải cách hành chính, đổi mới phương thức quản lý, nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp. Chuyển đổi số không chỉ là công cụ, mà phải trở thành động lực nâng cao năng lực quản trị.
Năm là, phát huy vai trò của người dân và cộng đồng trong phát triển. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà cần trở thành chủ thể tham gia tích cực vào quá trình xây dựng và triển khai chính sách. Khi người dân được trao quyền và đồng hành cùng chính quyền, hiệu quả thực thi sẽ được nâng lên rõ rệt.
Từ khát vọng đến hiện thực: bắt đầu từ những “trận địa” cơ sở
Khát vọng phát triển đất nước sau Đại hội XIV của Đảng là một tầm nhìn lớn, mang ý nghĩa chiến lược lâu dài. Tuy nhiên, con đường hiện thực hóa khát vọng ấy không bắt đầu từ những điều lớn lao, mà từ chính những việc cụ thể, thiết thực ở từng địa phương, từng cộng đồng. Khi 3.321 “trận địa” cấp xã trên cả nước thực sự vận hành hiệu quả; khi mỗi cán bộ cơ sở phát huy được vai trò là một “tác nhân phát triển”; khi mỗi người dân được trao quyền và tham gia tích cực vào quá trình phát triển, thì khát vọng quốc gia sẽ được chuyển hóa thành sức mạnh hiện thực.
Đó không chỉ là yêu cầu của quá trình phát triển, mà còn là thước đo bản lĩnh, năng lực và trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị trong việc đưa các quyết sách của Đảng vào cuộc sống, vì mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới. Khát vọng phát triển đất nước sẽ chỉ thực sự cất cánh khi được nuôi dưỡng từ từng “tế bào” cơ sở; và khi mỗi xã, phường trở thành một điểm sáng của đổi mới và phát triển, thì bức tranh Việt Nam thịnh vượng sẽ không còn là mục tiêu phía trước, mà là hiện thực đang hình thành từng ngày.
