Trong tiến trình cách mạng Việt Nam, Khởi nghĩa Bắc Sơn tháng 9/1940 có vị trí đặc biệt, đã hình thành Đội du kích Bắc Sơn - một trong những tổ chức vũ trang tập trung đầu tiên của cách mạng Việt Nam, từ đó phát triển thành Cứu quốc quân và trở thành một bộ phận quan trọng của quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng tiến tới Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Khởi nghĩa Bắc Sơn bùng nổ

Ngày 22/9/1940, quân Nhật tiến vào Bắc Kỳ qua biên giới Việt - Trung; ngay sau đó, quân Nhật đánh chiếm Lạng Sơn. Sự kiện này làm bộ máy thống trị của thực dân Pháp ở khu vực Bắc Sơn, Lạng Sơn rơi vào tình trạng khủng hoảng, nhiều đơn vị quân Pháp rút chạy.

Sau khi Nhật chiếm Lạng Sơn, nhân dân ở nhiều nơi thuộc Lạng Sơn đã nổi dậy, trong đó phong trào ở Bắc Sơn phát triển thành cuộc đấu tranh vũ trang.

Trong bối cảnh ấy, ngày 27/9/1940, dưới sự lãnh đạo của tổ chức Đảng ở địa phương, nhân dân Bắc Sơn nổi dậy, tiến công một số vị trí của chính quyền thực dân, giải tán bộ máy thống trị ở một số địa bàn, thu vũ khí và thành lập chính quyền cách mạng ở những nơi có điều kiện. Đây là một biểu hiện cụ thể của sự chuyển biến từ đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang.

Tuy nhiên, do tương quan lực lượng quá chênh lệch, cuộc khởi nghĩa không thể phát triển thành một cuộc tổng khởi nghĩa trên phạm vi rộng. Thực dân Pháp nhanh chóng tổ chức lực lượng phản kích, đàn áp phong trào, khủng bố nhân dân và tìm cách tiêu diệt những người tham gia khởi nghĩa.

Điểm đặc biệt của Bắc Sơn nằm ở chỗ, trong khi chính quyền cách mạng không thể tồn tại lâu dài thì lực lượng vũ trang được hình thành từ cuộc khởi nghĩa lại được bảo toàn và tiếp tục hoạt động. Đây chính là yếu tố tạo nên ý nghĩa lâu dài của Bắc Sơn đối với tiến trình chuẩn bị cho Cách mạng Tháng Tám.

Từ cuộc khởi nghĩa đến sự hình thành Đội du kích Bắc Sơn

Một trong những kết quả quan trọng nhất của Khởi nghĩa Bắc Sơn là sự ra đời và phát triển của Đội du kích Bắc Sơn. Đây không đơn thuần là một lực lượng chiến đấu nhằm đối phó với các cuộc càn quét của địch, mà còn là bước thử nghiệm quan trọng về tổ chức lực lượng vũ trang cách mạng trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Đội du kích Bắc Sơn (Ảnh tư liệu TTXVN)

Sau khi khởi nghĩa bị đàn áp, một bộ phận lực lượng cách mạng rút vào vùng rừng núi, dựa vào nhân dân để tiếp tục hoạt động. Đầu năm 1941, Đội du kích Bắc Sơn được tổ chức, trở thành lực lượng vũ trang tập trung có tổ chức của phong trào cách mạng ở khu vực Bắc Sơn.

Theo hồi ức của Võ Nguyên Giáp, sau khi cuộc khởi nghĩa bị đàn áp, Trung ương chủ trương tăng cường cán bộ, duy trì phong trào. Đầu năm 1941 Đội du kích Bắc Sơn được thành lập, tiếp tục mở rộng căn cứ và phát triển lực lượng.

Sự ra đời của Đội du kích Bắc Sơn có ý nghĩa ở nhiều phương diện.

Trước hết, nó chứng minh rằng trong điều kiện địa hình rừng núi, khi có sự lãnh đạo đúng đắn và sự che chở của nhân dân, lực lượng vũ trang cách mạng có thể tồn tại ngay cả khi phong trào khởi nghĩa bị đàn áp.

Thứ hai, Đội du kích Bắc Sơn trở thành môi trường thực tiễn để rèn luyện cán bộ, chiến sĩ về tổ chức, kỷ luật, phương thức hoạt động bí mật, chiến thuật du kích và quan hệ với quần chúng. Những kinh nghiệm đó về sau được vận dụng trong quá trình xây dựng các đội Cứu quốc quân và lực lượng vũ trang cách mạng ở Việt Bắc.

Thứ ba, sự tồn tại của lực lượng du kích Bắc Sơn tạo cơ sở thực tế để Trung ương Đảng từng bước hình thành quan điểm về xây dựng căn cứ địa vũ trang, kết hợp xây dựng lực lượng chính trị với lực lượng quân sự.

Từ Bắc Sơn đã xuất hiện một mô hình quan trọng: khởi nghĩa - bảo toàn lực lượng - xây dựng đội du kích - dựa vào địa hình và nhân dân để phát triển lực lượng - mở rộng căn cứ địa. Mô hình này có giá trị thực tiễn lớn đối với quá trình chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang sau đó.

Chủ trương của Trung ương Đảng giữ gìn lực lượng, xây dựng căn cứ địa

Sau Khởi nghĩa Bắc Sơn, vấn đề đặt ra đối với cách mạng không phải là tiếp tục phát động những cuộc nổi dậy riêng lẻ khi điều kiện chưa chín muồi, mà là phải biết bảo toàn lực lượng, xây dựng cơ sở và chuẩn bị cho một cuộc khởi nghĩa lớn trong tương lai.

Hội nghị Trung ương tháng 11/1940 đã đánh giá tình hình và quyết định duy trì lực lượng vũ trang Bắc Sơn, lấy lực lượng này làm cơ sở xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng, vừa chiến đấu chống địch, bảo vệ nhân dân, vừa phát triển cơ sở cách mạng, tiến tới xây dựng căn cứ địa Bắc Sơn - Võ Nhai.

Đây là một bước phát triển đáng chú ý trong tư duy chỉ đạo cách mạng. Nếu chỉ nhìn vào kết quả trước mắt, Khởi nghĩa Bắc Sơn là một cuộc khởi nghĩa chưa thành công về mục tiêu giành và giữ chính quyền. Nhưng nếu nhìn trong tiến trình chuẩn bị lâu dài cho Tổng khởi nghĩa năm 1945, việc Trung ương quyết định duy trì lực lượng vũ trang Bắc Sơn đã biến một lực lượng được hình thành trong khởi nghĩa thành hạt nhân cho quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng lâu dài.

Từ đây, Bắc Sơn - Võ Nhai ngày càng được xác định là địa bàn chiến lược quan trọng. Địa hình rừng núi hiểm trở, có điều kiện xây dựng cơ sở bí mật, đồng thời có khả năng liên kết với các địa bàn cách mạng khác ở Việt Bắc. Vì vậy, căn cứ Bắc Sơn - Võ Nhai không chỉ có ý nghĩa đối với phong trào địa phương mà từng bước trở thành một bộ phận trong hệ thống căn cứ địa của cách mạng.

Hội nghị Trung ương tháng 5/1941 tiếp tục xác định nhiệm vụ chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang, xây dựng căn cứ địa cách mạng và lực lượng vũ trang. Bắc Sơn - Võ Nhai cùng Cao Bằng được xác định là những trung tâm quan trọng trong việc xây dựng căn cứ địa vũ trang.

Như vậy, từ một địa bàn diễn ra khởi nghĩa năm 1940, Bắc Sơn - Võ Nhai từng bước được nâng lên thành một trong những trung tâm của quá trình chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang.

 Đội Cứu quốc quân tập luyện tại hang Lùng Đán, huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn. (Ảnh tư liệu TTXVN)

Từ Đội du kích Bắc Sơn đến Cứu quốc quân

Một đóng góp nổi bật khác của Khởi nghĩa Bắc Sơn là tạo nền tảng trực tiếp cho sự phát triển của các đội Cứu quốc quân.

Trên cơ sở Đội du kích Bắc Sơn, lực lượng vũ trang cách mạng ở Bắc Sơn - Võ Nhai từng bước được củng cố và phát triển. Ngày Tháng 2/1941, Đội Cứu quốc quân I được thành lập, tiếp đó là Cứu quốc quân II ngày 15/9/1941 và Cứu quốc quân III ngày 25/02/1944. Các đội Cứu quốc quân vừa chiến đấu chống địch, vừa tuyên truyền, vận động quần chúng, xây dựng cơ sở chính trị và mở rộng căn cứ địa.

Quá trình này cho thấy lực lượng vũ trang cách mạng không được xây dựng tách rời phong trào quần chúng. Ngược lại, lực lượng vũ trang hình thành từ phong trào cách mạng, dựa vào nhân dân để tồn tại và phát triển, đồng thời trở lại hỗ trợ phong trào chính trị của quần chúng. Đó là một đặc điểm quan trọng của quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám.

Ở Bắc Sơn - Võ Nhai, chiến đấu và xây dựng cơ sở chính trị luôn gắn bó với nhau. Các đội vũ trang vừa chống các cuộc càn quét, vừa bảo vệ cán bộ, bảo vệ cơ sở, tuyên truyền vận động nhân dân, mở rộng địa bàn hoạt động. Nhờ đó, lực lượng vũ trang không chỉ tăng về số lượng mà còn trưởng thành về tổ chức, kỷ luật, phương thức hoạt động và kinh nghiệm chiến đấu.

Bắc Sơn và sự hình thành căn cứ địa Việt Bắc

Nếu lực lượng vũ trang là một trong những nhân tố trực tiếp của khởi nghĩa vũ trang thì căn cứ địa là nơi bảo đảm cho lực lượng ấy tồn tại, phát triển và hoạt động lâu dài. Chính từ thực tiễn Bắc Sơn, vấn đề xây dựng căn cứ địa ngày càng được nhận thức rõ hơn.

Bắc Sơn - Võ Nhai có vị trí quan trọng trong hệ thống căn cứ địa Việt Bắc. Sau khi Nguyễn Ái Quốc về nước đầu năm 1941 và trực tiếp chỉ đạo cách mạng, căn cứ Cao Bằng được xây dựng, phát triển và từng bước liên kết với Bắc Sơn - Võ Nhai.

Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng tháng 5/1941 xác định xây dựng căn cứ địa Cao Bằng và Bắc Sơn - Võ Nhai, tạo chỗ dựa cho phong trào cách mạng và cho cuộc Tổng khởi nghĩa sau này.

Từ thực tiễn Bắc Sơn có thể thấy rõ mối quan hệ hữu cơ giữa ba yếu tố: lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang và căn cứ địa cách mạng. Nếu không có quần chúng thì lực lượng vũ trang khó tồn tại, nếu không có lực lượng vũ trang thì việc bảo vệ căn cứ và hỗ trợ phong trào chính trị gặp nhiều khó khăn, nếu không có căn cứ địa thì lực lượng vũ trang khó có điều kiện phát triển lâu dài. Ba yếu tố ấy hỗ trợ và thúc đẩy lẫn nhau, tạo nên thế trận chuẩn bị cho khởi nghĩa.

Vai trò của lực lượng vũ trang từ Bắc Sơn trong Cách mạng Tháng Tám

Đến năm 1944, lực lượng vũ trang cách mạng đã có bước phát triển mới. Ngày 22/12/1944, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập tại Cao Bằng. Đây là bước phát triển quan trọng trong quá trình thống nhất và phát triển lực lượng vũ trang cách mạng, sau đó cùng các lực lượng Cứu quốc quân và lực lượng vũ trang địa phương hình thành Việt Nam Giải phóng quân.

Như vậy, xét về lịch sử hình thành, lực lượng vũ trang tham gia Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 không xuất hiện trong một thời gian ngắn, mà là kết quả của cả một quá trình chuẩn bị lâu dài. Trong quá trình ấy, Bắc Sơn giữ vị trí quan trọng như một trong những nơi đặt nền móng cho lực lượng vũ trang tập trung của cách mạng.

Khi thời cơ Tổng khởi nghĩa xuất hiện tháng 8/1945, lực lượng vũ trang đã có tổ chức, cán bộ, kinh nghiệm chiến đấu, căn cứ địa và quan hệ mật thiết với quần chúng. Vì vậy, lực lượng vũ trang có thể đảm nhiệm vai trò xung kích, hỗ trợ quần chúng nổi dậy giành chính quyền ở nhiều địa phương.

Do đó, ý nghĩa của cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn không chỉ được nhìn nhận ở phạm vi một địa phương hay trong thời điểm tháng 9/1940. Giá trị lịch sử quan trọng hơn nằm ở ảnh hưởng của nó đối với cả quá trình xây dựng thực lực cách mạng trong những năm 1940-1945, trong đó đặc biệt quan trọng là lực lượng vũ trang cách mạng.

Khởi nghĩa Bắc Sơn tháng 9/1940 là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam. Mặc dù cuộc khởi nghĩa không giành được thắng lợi cuối cùng và chính quyền cách mạng không được duy trì lâu dài, nhưng từ phong trào Bắc Sơn đã hình thành một lực lượng vũ trang cách mạng có khả năng tồn tại và chiến đấu trong điều kiện bị địch đàn áp quyết liệt.

Giá trị đặc biệt của Bắc Sơn thể hiện ở chỗ, từ sau cuộc khởi nghĩa, Trung ương Đảng đã không để lực lượng vũ trang này bị tan rã mà chủ trương duy trì, củng cố, phát triển và gắn với việc xây dựng căn cứ địa Bắc Sơn - Võ Nhai. Đội du kích Bắc Sơn sau đó trở thành cơ sở quan trọng để xây dựng các đội Cứu quốc quân. Cùng với căn cứ Cao Bằng và các địa bàn cách mạng khác, Bắc Sơn - Võ Nhai góp phần hình thành căn cứ địa Việt Bắc - một trong những trung tâm chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa năm 1945.

Từ Bắc Sơn đến Cứu quốc quân, từ Cứu quốc quân đến Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân và Việt Nam Giải phóng quân là một quá trình kế thừa, phát triển liên tục. Trong quá trình đó, lực lượng vũ trang cách mạng từng bước trưởng thành từ những đội du kích nhỏ, hoạt động dựa vào dân, đến những đơn vị tập trung có tổ chức và khả năng tác chiến ngày càng cao.

Quan trọng hơn, thực tiễn Bắc Sơn góp phần khẳng định một phương thức chuẩn bị khởi nghĩa phù hợp với điều kiện Việt Nam: xây dựng lực lượng chính trị làm cơ sở, xây dựng lực lượng vũ trang làm nòng cốt xung kích, xây dựng căn cứ địa làm chỗ dựa, đồng thời biết bảo toàn và phát triển lực lượng trong những thời điểm chưa có điều kiện giành chính quyền.

Do đó, có thể khẳng định rằng Khởi nghĩa Bắc Sơn là một trong những bước mở đầu quan trọng của quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng, tạo tiền đề về tổ chức, cán bộ, kinh nghiệm và căn cứ địa cho quá trình chuẩn bị Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945. Tiếng súng Bắc Sơn không chỉ phản ánh tinh thần đấu tranh của nhân dân trước ách thống trị của thực dân, phát xít, mà còn mở ra một hướng phát triển mới của cách mạng Việt Nam: từ đấu tranh chính trị từng bước tiến tới kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, chuẩn bị thực lực để khi thời cơ xuất hiện có thể phát động Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên phạm vi cả nước.