Tiếp quản Hà Nội không chỉ là một nhiệm vụ quân sự, hành chính mà còn là một nhiệm vụ chính trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nhận thức rõ điều đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhiều lần căn dặn cán bộ, chiến sĩ trước và sau khi về tiếp quản Thủ đô. Không chỉ chuẩn bị cho cán bộ, chiến sĩ cách tiếp quản một thành phố, mà sâu xa hơn, Chủ tịch Hồ Chí Minh chuẩn bị cho họ tâm thế của người cán bộ cách mạng khi bước vào một thời kỳ lịch sử mới

Từ nhiệm vụ quân sự đến trách nhiệm lịch sử

Ngày 19/9/1954, tại Đền Giếng trong Khu di tích Đền Hùng, Chủ tịch Hồ Chí Minh gặp cán bộ, chiến sĩ Đại đoàn 308 – Đại đoàn Quân Tiên phong – trên đường về tiếp quản Thủ đô.

Trong cuộc gặp lịch sử này, Người nói: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”[1].

Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một tư tưởng lớn. Người đặt nhiệm vụ trước mắt của những người lính chuẩn bị trở về Hà Nội trong mối liên hệ với lịch sử dựng nước và giữ nước hàng nghìn năm của dân tộc.

Người nhấn mạnh thêm rằng sau nhiều năm kháng chiến, những cán bộ, chiến sĩ được Trung ương và Chính phủ giao nhiệm vụ tiếp quản Thủ đô đã nhận một “vinh dự lớn”, đồng thời là trách nhiệm lớn.

Hà Nội không phải một địa bàn bình thường. Đây là Thủ đô, là nơi đặt các cơ quan đầu não của Nhà nước, là trung tâm chính trị và văn hóa của cả nước. Vì vậy, mỗi hành động của người cán bộ, chiến sĩ khi vào thành phố đều có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi cá nhân.

Chính trong hoàn cảnh đó, lời dạy của Bác tại Đền Hùng có ý nghĩa định hướng sâu sắc. “Dựng nước” và “giữ nước” là một dòng chảy liên tục của lịch sử dân tộc, thế hệ cách mạng phải tiếp nhận trách nhiệm của các thế hệ đi trước và làm tròn trách nhiệm của mình đối với đất nước.

“Đạn bọc đường” – thử thách mới đối với người cán bộ cách mạng

Trước khi cán bộ, chiến sĩ vào tiếp quản Thủ đô, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm đến một vấn đề tưởng như không trực tiếp liên quan đến chiến đấu: sự cám dỗ của vật chất và đời sống đô thị.

Ngày 05/9/1954, tại Đại Từ, Thái Nguyên, Người nói chuyện với bộ đội, công an và cán bộ trước khi vào tiếp quản Thủ đô. Người đặt ra một vấn đề rất đáng suy nghĩ: một người có thể rất dũng cảm trước bom đạn của kẻ thù nhưng lại có thể bị những cám dỗ trong đời sống hòa bình làm thay đổi.

Người chỉ rõ: “Có thể những người khi kháng chiến thì rất anh dũng, trước bom đạn địch không chịu khuất phục, nhưng đến khi về thành thị lại bị tiền bạc, gái đẹp quyến rũ, mất lập trường, sa vào tội lỗi”[2]

Sau đó, Người đưa ra hình ảnh nổi tiếng: “Bom đạn của địch không nguy hiểm bằng "đạn bọc đường" vì nó làm hại mình mà mình không trông thấy”[3].

Đây là một nhận xét có chiều sâu về công tác xây dựng con người. Trong chiến tranh, bom đạn là mối nguy hiểm trực tiếp, có thể nhận biết và đối phó bằng lòng dũng cảm, ý chí chiến đấu và kỹ năng quân sự. Nhưng trong hòa bình, sự tha hóa có thể đến từ những điều rất bình thường: tiền bạc, hưởng thụ, danh lợi, sự buông thả trong sinh hoạt.

Bởi vậy, theo Hồ Chí Minh, chiến thắng quân sự không đồng nghĩa với việc mọi thử thách đối với người chiến sĩ đã chấm dứt. Khi hoàn cảnh thay đổi, hình thức thử thách cũng thay đổi.

Để giữ vững nhân cách, Người yêu cầu cán bộ phải thực hành “Cần, Kiệm, Liêm, Chính”. Đây chính là nền tảng để người cán bộ không bị cuốn theo những cám dỗ của đời sống thành thị.

Chủ tịch Hồ Chí Minh nói chuyện với Đại đoàn 308 trước khi về tiếp quản Thủ đô, 19/9/1954 (Ảnh tư liệu)

Những lời căn dặn cụ thể trước ngày vào tiếp quản Thủ đô

Trong tháng 10/1954, trước khi các đơn vị bộ đội vào thành Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục căn dặn cán bộ, chiến sĩ những yêu cầu rất cụ thể. Theo Hồ Chí Minh: Toàn tập, Người nhấn mạnh mười nội dung, trong đó có những điều phải tránh và những điều phải thực hiện.

Bốn nhóm việc đầu tiên là những điều không được làm: Không được tự kiêu, tự mãn; không được rượu chè, cờ bạc, trai gái, hút thuốc phiện; không được để lộ bí mật; không được xa xỉ, tham ô, lãng phí.

Sáu yêu cầu tiếp theo là những điều phải thực hiện: Kính trọng, giúp đỡ, đoàn kết với nhân dân; khiêm tốn, nghiêm chỉnh; giữ gìn sự trong sạch, chất phác của người chiến sĩ cách mạng; thực hành cần, kiệm, liêm, chính; chấp hành đúng 10 điều kỷ luật của Chính phủ; luôn luôn cảnh giác, đồng thời thực hiện tự phê bình và phê bình để không ngừng tiến bộ.

Nếu đọc kỹ, có thể thấy những lời dặn trên tạo thành một hệ thống thống nhất. Bác không chỉ yêu cầu người chiến sĩ “không được” làm những việc tiêu cực mà còn chỉ rõ những phẩm chất “phải có”.

Đặc biệt, khiêm tốn và nghiêm chỉnh được đặt bên cạnh kính trọng, giúp đỡ và đoàn kết với nhân dân. Điều đó cho thấy Người rất quan tâm đến nguy cơ cán bộ, chiến sĩ sau chiến thắng có thể nảy sinh tâm lý của người chiến thắng, từ đó xa rời nhân dân.

“10 điều kỷ luật” – khuôn khổ cụ thể để bảo đảm thắng lợi của công tác tiếp quản

Cùng với những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Chính phủ đã ban hành các quy định cụ thể đối với bộ đội, cán bộ và nhân viên công tác khi vào thành phố mới giải phóng.

Mười điều kỷ luật của bộ đội, cán bộ và nhân viên công tác khi vào thành phố mới giải phóng gồm những yêu cầu chủ yếu sau:

Một là, mọi cán bộ, bộ đội và nhân viên vào công tác tại thành phố mới giải phóng phải có giấy ủy nhiệm.

Hai là, nghiêm cấm phá hoại tài sản và kiến trúc công cộng.

Ba là, không được tự ý bắt người, ngoại trừ những trường hợp cầm vũ khí chống lại Chính phủ hoặc đang có hành động phá hoại.

Bốn là, tài sản, tiền bạc, vật dụng tiếp thu từ chính quyền Pháp và Bảo Đại phải nộp vào của công, không được tự ý lấy dùng hoặc phân phát.

Năm là, đối với nhân dân phải thân mật, hòa nhã; tuyệt đối không được hống hách, cưỡng bách, mệnh lệnh.

Sáu là, không được tự tiện vào nhà dân, cửa hiệu để khám xét hoặc ở trọ.

Bảy là, việc mua bán phải công bằng, không được xâm phạm tài sản của nhân dân và nghiêm cấm ăn hối lộ.

Tám là, không được tự ý chiếm đoạt, chiếm giữ nhà cửa công cộng hoặc tự tiện di chuyển đồ đạc, dụng cụ công cộng.

Chín là, trong thời gian đầu vào thành phố, không được tự ý mua hàng.

Mười là, không được say rượu, đánh bạc hoặc chơi bời trụy lạc.

Những quy định này cho thấy công tác tiếp quản được chuẩn bị với một tinh thần rất chặt chẽ.

Điều đáng chú ý là phần lớn các quy định đều hướng vào bảo vệ nhân dân và tài sản của nhân dân, ngăn ngừa việc lợi dụng quyền hạn của lực lượng tiếp quản để chiếm đoạt tài sản, gây phiền hà hoặc làm mất trật tự xã hội.

Đặc biệt, quy định “mua bán phải công bằng, không được phạm đến cái kim sợi chỉ của nhân dân” cho thấy sự quan tâm rất cụ thể đến đời sống của người dân trong những ngày đầu chuyển giao chính quyền.

Như vậy, “10 điều kỷ luật” không chỉ là yêu cầu đối với tác phong quân nhân. Nó còn là một cơ chế bảo đảm chính trị và xã hội cho công tác tiếp quản, nhằm chứng minh rằng chính quyền mới đến với thành phố để bảo vệ nhân dân, duy trì trật tự và tổ chức lại đời sống xã hội.

Bộ đội vào tiếp quản Thủ đô, 10/10/1954 (Ảnh tư liệu)

Vì sao Bác đặc biệt yêu cầu phải kính trọng và giúp đỡ nhân dân?

Trong toàn bộ những lời căn dặn của Người, quan hệ với nhân dân nổi lên như một nội dung trung tâm.Bác yêu cầu:“Phải kính trọng nhân dân, giúp đỡ nhân dân, đoàn kết với nhân dân”[4].

Đây không phải là một yêu cầu mang tính lễ nghi. Nó bắt nguồn từ quan niệm nhất quán của Hồ Chí Minh về bản chất của quân đội cách mạng. Quân đội nhân dân từ nhân dân mà ra, chiến đấu vì lợi ích của nhân dân. Vì vậy, khi bước vào Thủ đô, người chiến sĩ không được xem mình là người có quyền đối với dân mà phải xác định mình là người phục vụ nhân dân.

Trong bối cảnh Hà Nội vừa thoát khỏi sự kiểm soát của thực dân Pháp, vấn đề này càng có ý nghĩa. Nhân dân Thủ đô có nhiều tầng lớp, nhiều hoàn cảnh và nhận thức khác nhau. Chính quyền mới muốn ổn định thành phố phải tạo được cảm giác an toàn, tin tưởng cho người dân.

Điều đó cũng giải thích vì sao “10 điều kỷ luật” quy định rất cụ thể: không được hống hách, không tự tiện vào nhà dân, không tự ý bắt người, không ăn hối lộ, không xâm phạm tài sản của dân.

Nói cách khác, lòng tin của nhân dân phải được xây dựng từ những hành vi cụ thể của từng cán bộ, chiến sĩ.

Chiến thắng rồi nhưng không được chủ quan, tự mãn

Ngày 09/10/1954, trong thời điểm quân đội ta đang tiến vào tiếp quản các khu vực của Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết bài “Giữ gìn trật tự, an ninh”, ký bút danh C.B., đăng trên Báo Nhân Dân số 236.

Người viết: “Hiện nay, việc quan trọng nhất của Thủ đô là giữ vững trật tự, an ninh”[5]. Người nhấn mạnh rằng việc giữ gìn trật tự, an ninh không chỉ là nhiệm vụ của công an, bộ đội và cảnh sát mà phải dựa vào lực lượng và sáng kiến của nhân dân.

Người còn viết:“Cả nước nhìn về Thủ đô ta. Thế giới trông vào Thủ đô ta”[6]. Câu nói thể hiện tầm quan trọng đặc biệt của Hà Nội trong thời điểm lịch sử ấy.

Thủ đô vừa được tiếp quản phải nhanh chóng chứng minh khả năng duy trì một đời sống xã hội ổn định. Không chỉ lực lượng vũ trang mà toàn thể nhân dân phải tham gia giữ gìn trật tự, an ninh.

Điều này cho thấy Bác không nhìn công tác tiếp quản chỉ từ góc độ “quân đội vào thành phố”, mà nhìn từ góc độ xây dựng một xã hội mới trong điều kiện hòa bình.

Ngày 11/11/1954, sau khi công tác tiếp quản cơ bản hoàn thành, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi “Thư khen các chiến sĩ và cán bộ của các đơn vị tiếp quản Thủ đô”.

Người biểu dương cán bộ, chiến sĩ đã giữ gìn trật tự, trị an, giữ đúng kỷ luật, bảo vệ tính mạng và tài sản của đồng bào, ngoại kiều.

Nhưng điều đáng chú ý là sau lời khen, Người lập tức nhắc nhở: “Chớ vì có thành tích mà chủ quan”[7].

Đồng thời, Người yêu cầu phải luôn luôn cảnh giác, giữ kỷ luật chặt chẽ, tiếp tục thi đua học tập và công tác, mở rộng tự phê bình và phê bình để tiến bộ.

Đây là một phương pháp lãnh đạo rất đặc sắc của Hồ Chí Minh: khen để động viên nhưng đồng thời nhắc nhở để không tự mãn.

Một nhiệm vụ lớn đã hoàn thành không có nghĩa là mọi khó khăn đã hết. Ngược lại, sau khi Hà Nội được tiếp quản, hàng loạt nhiệm vụ mới xuất hiện: khôi phục sản xuất, ổn định đời sống, xây dựng chính quyền, củng cố an ninh, tổ chức lại bộ máy quản lý thành phố.

Vì vậy, thắng lợi của ngày 10/10/1954 phải được chuyển hóa thành năng lực quản lý, xây dựng và phục vụ nhân dân.

Những lời căn dặn của Bác và nghệ thuật “tiếp quản trong lòng dân”

Nhìn tổng thể, những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trước và sau khi tiếp quản Hà Nội có thể quy về một tư tưởng trung tâm: muốn tiếp quản thành công một thành phố thì không chỉ phải kiểm soát được địa bàn mà còn phải giữ được lòng dân. Không phải tất cả người dân Hà Nội đều mong muốn ngày cách mạng tiếp quản.

Đó là lý do Người đặc biệt quan tâm đến những vấn đề tưởng như rất nhỏ: trang phục, tác phong, cách nói năng, việc mua bán, ăn ở, quan hệ với nhân dân, sử dụng tài sản công, uống rượu, đánh bạc, giữ bí mật…

Bởi vì Người hiểu rằng hình ảnh của chính quyền mới không chỉ được tạo nên bởi những chính sách lớn mà còn được tạo nên từ từng hành vi của cán bộ, chiến sĩ.

Một người lính cư xử đúng mực có thể tạo thiện cảm với nhân dân. Ngược lại, một hành vi hống hách, tham ô, lãng phí hay xâm phạm tài sản của dân có thể làm tổn hại đến uy tín của cả lực lượng.

Bởi vậy, “10 điều kỷ luật” và những lời căn dặn của Bác cần được nhìn nhận như hai bộ phận bổ sung cho nhau: Chính phủ tạo ra khuôn khổ kỷ luật cụ thể; Bác nhấn mạnh nền tảng đạo đức, bản lĩnh và ý thức chính trị để cán bộ, chiến sĩ tự giác thực hiện.

Từ người chiến sĩ trên chiến trường đến người cán bộ trong thời bình

Một trong những giá trị sâu sắc nhất của những lời căn dặn năm 1954 là chúng phản ánh một bước chuyển rất lớn về nhiệm vụ của cách mạng.

Trong chiến tranh, người chiến sĩ phải chiến đấu chống kẻ thù bằng lòng dũng cảm, ý chí và sức mạnh quân sự. Khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, nhiệm vụ đặt ra khác trước: phải xây dựng chính quyền, phục hồi kinh tế, ổn định xã hội, bảo vệ thành quả cách mạng và từng bước xây dựng cuộc sống mới.

Do đó, người cán bộ không chỉ cần dũng cảm mà còn phải liêm khiết; không chỉ cần kiên cường trước bom đạn mà còn phải vững vàng trước cám dỗ vật chất; không chỉ biết chiến đấu mà còn phải biết phục vụ nhân dân.

Hình ảnh “đạn bọc đường” vì vậy có ý nghĩa vượt xa hoàn cảnh năm 1954. Nó thể hiện một quy luật mà Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm: sự tha hóa có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ nếu con người thiếu bản lĩnh và tự rèn luyện.

Tiếp quản Thủ đô Hà Nội tháng 10/1954 là một thắng lợi lớn của cách mạng Việt Nam. Nhưng để biến thắng lợi quân sự thành thắng lợi chính trị và xã hội, cán bộ, chiến sĩ còn phải hoàn thành một nhiệm vụ không kém phần quan trọng: giữ vững kỷ luật, bảo vệ nhân dân, bảo vệ tài sản, xây dựng trật tự và củng cố lòng tin của nhân dân đối với chính quyền mới.

Chính vì vậy, những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trước và sau ngày tiếp quản Thủ đô có giá trị đặc biệt.

Tại Đền Hùng, Người nhắc nhở về trách nhiệm “giữ lấy nước”. Trước khi vào Thủ đô, Người cảnh báo về “đạn bọc đường”, yêu cầu cán bộ, chiến sĩ giữ vững phẩm chất, thực hành cần, kiệm, liêm, chính.

Người yêu cầu phải kính trọng, giúp đỡ, đoàn kết với nhân dân, khiêm tốn, nghiêm chỉnh, giữ gìn sự trong sạch của người chiến sĩ cách mạng. Người yêu cầu phải thực hiện nghiêm 10 điều kỷ luật của Chính phủ, luôn luôn cảnh giác và tự phê bình, phê bình. Sau khi tiếp quản thành công, Người lại nhắc nhở “chớ vì có thành tích mà chủ quan”.

Tất cả những điều đó hợp thành một quan niệm nhất quán: thắng lợi không phải là điểm kết thúc mà là điểm khởi đầu của một trách nhiệm mới.

Đối với Hà Nội năm 1954, trách nhiệm ấy là biến thành quả của chín năm kháng chiến thành một Thủ đô hòa bình, ổn định, an toàn và từng bước phát triển. Đối với cán bộ, chiến sĩ, đó là sự chuyển biến từ người chiến đấu trên chiến trường thành người bảo vệ, xây dựng và phục vụ nhân dân trong hòa bình.

Vì thế, có thể khẳng định rằng những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trước và sau khi tiếp quản Thủ đô không chỉ có giá trị đối với một sự kiện lịch sử cách đây hơn bảy thập niên. Đó còn là một bài học sâu sắc về kỷ luật, đạo đức công vụ, trách nhiệm của người cán bộ, quan hệ với nhân dân và việc giữ gìn thành quả sau thắng lợi.

Và từ góc nhìn ấy, câu nói tại Đền Hùng ngày 19/9/1954 càng trở nên có ý nghĩa: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước.” Đó không chỉ là lời căn dặn đối với những người lính chuẩn bị tiến vào Hà Nội, mà còn là sự nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi thế hệ đối với sự nghiệp dựng nước và giữ nước của dân tộc.

 

[1] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia -Sự thật, Hà Nội, 2011, t.9, tr.59.

[2] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t.9, tr. 46.

[3] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t.9, tr.47.

[4] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t.9, tr.82.

[5] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t.9, tr. 77.

[6] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t.9, tr.78.

[7] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t.9, tr. 116.