Gieo rắc hoài nghi, xét lại lịch sử hòng dẫn tới dao động, mất niềm tin vào hiện tại, gây hoang mang về sự phát triển trong tương lai là ý đồ thâm độc mà các thế lực phản động, thù địch, bằng những chiêu trò, thủ đoạn khác nhau, ra sức tấn công trên mặt trận tư tưởng. Do đó, công tác tuyên truyền, giáo dục lịch sử Đảng càng có vị trí rất quan trọng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.
Nhận diện một số thủ đoạn xuyên tạc, bóp méo lịch sử Đảng
Sự kiện thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 3/2/1930 là một bước ngoặt trọng đại, mở ra kỷ nguyên mới cho dân tộc - kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Sự kiện này đã được khẳng định trong nhiều văn kiện chính trị và các công trình khoa học rằng: đó là một tất yếu khách quan của lịch sử cách mạng Việt Nam, phù hợp với quy luật phát triển của phong trào công nhân và phong trào yêu nước, cũng như xu thế của thời đại.
Lịch sử cách mạng Việt Nam từ năm 1930 đến nay đã chứng minh, sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng cả trong thời kỳ cách mạng dân tộc dân chủ và trong công cuộc xây dựng đất nước đi lên chủ nghĩa xã hội. Ở Việt Nam, “Đảng ta” đã trở thành cụm từ thân thuộc, trân trọng không chỉ đối với hơn 5 triệu đảng viên, mà còn đối với mọi người dân Việt Nam.
Chính vì thế, trong quá trình thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình”, các thế lực thù địch luôn tìm mọi cách hạ thấp uy tín hòng phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng đối với phong trào cách mạng và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
Những luận điệu thâm độc chúng thường xuyên sử dụng là: “Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam không phải là tất yếu khách quan, mà chỉ là sự áp đặt từ bên ngoài, du nhập từ phong trào cộng sản quốc tế, không gắn với điều kiện trong nước”. Đây là luận điệu nguy hiểm, xuyên tạc bản chất, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, nhằm gây hoang mang, dao động về chính trị – tư tưởng, nhất là trong thế hệ trẻ; “Cần loại bỏ sự toàn trị của Đảng, cần thực hiện chế độ đa đảng, đa nguyên”, “một đảng (Đảng Cộng sản Việt Nam) lãnh đạo là không hề có dân chủ”,.. Những luận điệu này nhằm xóa bỏ Điều 4 trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đi tới bác bỏ con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta.

Công nhân mỏ than Quảng Ninh thời Pháp thuộc (Ảnh tư liệu)
Tính tất yếu khách quan sự ra đời Đảng Cộng sản Việt Nam
Về lý luận, theo V.I. Lênin, Đảng Cộng sản ra đời là sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác với phong trào công nhân trong điều kiện lịch sử cụ thể của mỗi dân tộc [1]. Điều đó cho thấy, sự ra đời của các Đảng Cộng sản không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự phát triển khách quan của mâu thuẫn xã hội và phong trào cách mạng.
Đầu thế kỷ XX, giai cấp công nhân Việt Nam ra đời và trưởng thành nhanh chóng cùng với quá trình khai thác thuộc địa của thực dân Pháp. Từ những cuộc đấu tranh tự phát, phong trào công nhân dần phát triển thành các cuộc bãi công có tổ chức, mang tính chính trị, tiêu biểu như cuộc bãi công Ba Son năm 1925. Đây là minh chứng cho sự phát triển tất yếu của phong trào công nhân, đòi hỏi phải có một chính đảng tiên phong lãnh đạo.
Các phong trào Cần Vương, Đông Du, Đông Kinh nghĩa thục, khởi nghĩa Yên Thế... đều thể hiện tinh thần yêu nước nồng nàn nhưng đều thất bại vì thiếu một đường lối đúng đắn và tổ chức lãnh đạo thống nhất. Điều này chứng tỏ yêu cầu khách quan của lịch sử là phải có một lực lượng chính trị mới đủ sức quy tụ, lãnh đạo dân tộc.
Chủ nghĩa Mác - Lênin được Nguyễn Ái Quốc tiếp thu và truyền bá vào Việt Nam không phải là “áp đặt”, mà là sự lựa chọn tự giác của lịch sử dân tộc. Nguyễn Ái Quốc khẳng định: “Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc, không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản”[1]. Đây là sự lựa chọn mang tính khách quan, phù hợp với xu thế thời đại.
Về thực tiễn, đầu thế kỷ XX, mâu thuẫn dân tộc giữa toàn thể nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp ngày càng gay gắt; mâu thuẫn giai cấp giữa nông dân với địa chủ phong kiến cũng ngày càng sâu sắc. Đó là những mâu thuẫn cơ bản đòi hỏi phải có một tổ chức cách mạng đủ sức lãnh đạo giải quyết.
Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) mở ra thời đại mới – thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội. Quốc tế Cộng sản ra đời (1919) thúc đẩy sự phát triển của phong trào cộng sản và công nhân quốc tế. Việt Nam không nằm ngoài xu thế đó, việc thành lập một Đảng Cộng sản là tất yếu phù hợp với trào lưu thời đại.
Nguyễn Ái Quốc không chỉ truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào Việt Nam, mà còn thống nhất ba tổ chức cộng sản thành một Đảng duy nhất (1930). Đây là kết quả của sự vận dụng sáng tạo lý luận Mác – Lênin vào thực tiễn Việt Nam, đáp ứng yêu cầu khách quan của phong trào cách mạng.

Nông dân Nghệ -Tĩnh trong cao trào cách mạng 1930-1931 (Tranh tư liệu lịch sử)
Vận dụng trong giảng dạy tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Học viện là trung tâm hàng đầu về nghiên cứu và giảng dạy lý luận chính trị, nơi đào tạo đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý cho Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị. Vì vậy việc phản bác quan điểm sai trái cho rằng “Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam không phải là tất yếu khách quan” không chỉ là một nhiệm vụ lý luận – chính trị, mà còn là trách nhiệm quan trọng trong công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
Vấn đề đặt ra trong nghiên cứu giảng dạy môn Lịch sử Đảng là cần tập trung làm rõ cơ sở khoa học, thực tiễn để khẳng định tính tất yếu khách quan của sự ra đời Đảng Cộng sản Việt Nam; đồng thời chỉ ra tính phi lý, phản động trong quan điểm xuyên tạc, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình hiện nay.
Một là, nâng cao tính khoa học trong giảng dạy
Giảng viên Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh không chỉ là người truyền đạt kiến thức, mà còn là “chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng – lý luận”. Do đó, mỗi bài giảng cần được xây dựng trên nền tảng khoa học vững chắc, có cơ sở lý luận và thực tiễn rõ ràng. Khi đề cập đến sự ra đời của Đảng, giảng viên phải chứng minh được rằng đây là kết quả tất yếu khách quan của lịch sử dân tộc, không phải sản phẩm ngẫu nhiên hay áp đặt.
Để làm được điều này, giảng viên cần: Dựa vào văn kiện Đảng (Cương lĩnh 1930, Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, Nghị quyết các kỳ Đại hội, Văn kiện Hội nghị Trung ương...). Khai thác tư liệu lịch sử (tài liệu lưu trữ trong và ngoài nước, hồi ký của các nhà cách mạng tiền bối, nghiên cứu của các học giả). Sử dụng công trình khoa học (giáo trình Lịch sử Đảng, các đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước, các công trình chuyên khảo về Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh và phong trào cách mạng Việt Nam). Như vậy, tính khoa học của bài giảng không chỉ dựa trên quan điểm chính trị, mà còn dựa trên bằng chứng lịch sử, luận cứ lý luận và sự phân tích logic.
Trong giảng dạy, tránh lối giảng dạy giáo điều: Một nguy cơ trong giảng dạy lý luận là rơi vào tình trạng “đọc – chép”, “thầy đọc – trò ghi”. Cách truyền đạt một chiều, khô cứng dễ khiến học viên cảm thấy gượng ép, khó tiếp thu, thậm chí tạo ra tâm lý hoài nghi. Muốn tránh tình trạng này, giảng viên cần giải thích rõ sự gắn kết giữa lý luận với bối cảnh lịch sử cụ thể. Đặt câu hỏi gợi mở, để học viên tự phân tích, từ đó thừa nhận tính tất yếu khách quan của sự ra đời Đảng. Chỉ ra tính khoa học trong việc Đảng lựa chọn chủ nghĩa Mác – Lênin và con đường cách mạng vô sản.
Khi phân tích thất bại của phong trào Đông Du, hay khởi nghĩa Yên Bái, giảng viên có thể đặt câu hỏi: “Vì sao những phong trào này với tinh thần yêu nước nồng nàn lại không thành công?”. Sau đó, dẫn dắt học viên đến kết luận rằng: chỉ có một chính đảng cách mạng kiểu mới, dựa trên học thuyết khoa học Mác – Lênin, mới có thể lãnh đạo cách mạng đến thắng lợi.
Tạo sự thuyết phục qua hệ thống luận cứ: Tính thuyết phục trong giảng dạy được tạo nên nhờ việc sắp xếp luận điểm chặt chẽ, kết hợp lý lẽ với dẫn chứng. Chẳng hạn, để phản bác quan điểm sai trái “Đảng ra đời là áp đặt từ bên ngoài”, giảng viên có thể triển khai:
Nêu rõ sự bế tắc của các phong trào yêu nước cũ, chứng minh yêu cầu khách quan phải có một con đường mới.
Phân tích phong trào công nhân Việt Nam đã phát triển đến mức đòi hỏi sự lãnh đạo chính trị.
Trình bày vai trò của Nguyễn Ái Quốc – người gắn kết chủ nghĩa Mác – Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước, sáng lập Đảng.
Như vậy, mỗi bài giảng không chỉ dừng ở khẳng định, mà còn chỉ ra chuỗi nguyên nhân – hệ quả, giúp học viên thấy được logic khách quan của lịch sử.
Hai là, kết hợp lý luận với thực tiễn lịch sử
Một hạn chế trong giảng dạy lý luận chính trị là khi bài giảng tách rời thực tiễn, thiếu minh chứng sinh động. Để khắc phục, giảng viên cần thường xuyên gắn nội dung lý luận với các sự kiện lịch sử cụ thể.
Để tăng tính thuyết phục, giảng viên cần liên hệ giữa sự ra đời Đảng với những thắng lợi vĩ đại của dân tộc:
Cách mạng Tháng Tám 1945 thành công – minh chứng cho vai trò lãnh đạo của Đảng.
Kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ thắng lợi – chứng minh đường lối lãnh đạo kháng chiến và kiến quốc đúng đắn của Đảng.
Công cuộc đổi mới (từ năm 1986 đến nay) – thể hiện năng lực sáng tạo của Đảng trong điều kiện mới.
Khi liên hệ như vậy, học viên sẽ nhận thấy rõ: nếu sự ra đời của Đảng không phải là tất yếu khách quan, thì làm sao có thể giải thích được những thành tựu cách mạng to lớn như ngày nay?
Ba là, tăng cường phản biện và đối thoại
Trong bối cảnh các quan điểm sai trái, thù địch lan truyền mạnh trên không gian mạng, việc chỉ giảng lý luận một chiều là chưa đủ. Giảng viên cần đưa các luận điểm sai trái ấy vào bài giảng như một đối tượng để phản biện.
Ví dụ: nêu luận điểm “Đảng ra đời do Quốc tế Cộng sản áp đặt”, rồi cùng học viên phân tích bằng chứng lịch sử để chứng minh tính sai lầm của quan điểm này. Cách làm này giúp học viên không chỉ “nghe và tin”, mà còn tranh luận, phân tích và tự tin phản bác.
Tạo diễn đàn thảo luận dân chủ, giảng viên có thể tổ chức thảo luận nhóm, hội thảo chuyên đề để học viên trao đổi quan điểm. Qua đó, học viên được rèn luyện khả năng lập luận logic, phản biện khoa học và xử lý tình huống tư tưởng.
Rèn luyện kỹ năng “tự miễn dịch” tư tưởng: Trong thời đại bùng nổ thông tin, cán bộ đảng viên không thể tránh khỏi việc tiếp xúc với luận điệu xuyên tạc. Giảng dạy tại Học viện cần giúp học viên có khả năng tự sàng lọc thông tin, tự phản biện. Khi học viên nắm chắc lý luận và biết cách phản bác, họ sẽ hình thành cơ chế “miễn dịch” trước các quan điểm sai trái.
Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 3/2/1930 là một tất yếu khách quan của lịch sử dân tộc, đáp ứng đòi hỏi bức thiết của phong trào cách mạng Việt Nam và phù hợp với xu thế của thời đại. Mọi luận điệu xuyên tạc cho rằng sự ra đời của Đảng là “ngẫu nhiên”, “áp đặt từ bên ngoài” đều phi khoa học, phản lịch sử và mang tính phản động.
Trong giảng dạy tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, việc phản bác các quan điểm sai trái này không chỉ góp phần củng cố niềm tin khoa học, niềm tin chính trị cho cán bộ, đảng viên, mà còn là một trong những nhiệm vụ then chốt của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay.
Việc vận dụng nội dung phản bác quan điểm sai trái vào giảng dạy tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện: khoa học – thực tiễn – phản biện – hiện đại. Mỗi bài giảng không chỉ cung cấp tri thức, mà còn rèn luyện cho học viên bản lĩnh tư tưởng, kỹ năng phản biện, khả năng đấu tranh chống lại quan điểm sai trái, từ đó củng cố niềm tin khoa học vào tính tất yếu khách quan của sự ra đời Đảng Cộng sản Việt Nam.
[1] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2011, t. 2, tr. 603.
