Dấu ấn của 15 khóa Quốc hội qua 5 bản Hiến pháp là một lát cắt tiêu biểu phản ánh tiến trình phát triển chính trị – pháp lý của Nhà nước Việt Nam hiện đại. Từ khi Quốc hội đầu tiên được bầu ra năm 1946 đến Quốc hội khóa XV ngày nay, lịch sử lập hiến Việt Nam không chỉ là lịch sử của các văn bản hiến định, mà sâu xa hơn là lịch sử của tư duy chính trị, của năng lực tổ chức quyền lực và của quá trình Nhà nước từng bước tự điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu phát triển của dân tộc trong những bối cảnh lịch sử khác nhau. Trong tiến trình đó, Quốc hội Việt Nam luôn giữ vai trò trung tâm, vừa là chủ thể kiến tạo Hiến pháp, vừa là nơi kết tinh ý chí, nguyện vọng và khát vọng phát triển của Nhân dân.

Ngày 6/1/1946 – ngày Tổng tuyển cử đầu tiên – đánh dấu bước ngoặt căn bản trong đời sống chính trị Việt Nam, khi Nhân dân lần đầu tiên thực hiện quyền bầu cử phổ thông, trực tiếp lựa chọn cơ quan đại diện quyền lực nhà nước. Sự ra đời của Quốc hội từ cuộc Tổng tuyển cử ấy không chỉ xác lập một thiết chế quyền lực mới, mà còn đặt nền móng cho nguyên tắc chủ quyền nhân dân trong Nhà nước Việt Nam độc lập. Từ đây, Quốc hội từng bước khẳng định vai trò trung tâm trong việc tổ chức, vận hành và hợp pháp hóa quyền lực nhà nước, đặc biệt thông qua chức năng lập hiến.

Với tư cách là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân và là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, Quốc hội giữ vai trò chủ thể tối cao trong việc xây dựng, sửa đổi và thông qua Hiến pháp. Qua 15 khóa hoạt động, Quốc hội không chỉ thực hiện chức năng lập pháp thường xuyên, mà còn trực tiếp tham gia vào những quyết định hiến định có ý nghĩa nền tảng, đặt ra khuôn khổ chính trị – pháp lý chi phối toàn bộ đời sống xã hội. Điều đáng chú ý là vai trò của Quốc hội trong lịch sử lập hiến không bất biến, mà có sự chuyển hóa rõ rệt: từ một thiết chế mang đậm tính cách mạng trong giai đoạn đầu, sang một thiết chế ổn định hóa trật tự xã hội, và ngày càng thể hiện rõ vai trò của một thiết chế kiến tạo phát triển trong bối cảnh đổi mới và hội nhập.

Hiến pháp năm 1946, được Quốc hội khóa I thông qua, là bản Hiến pháp đầu tiên và cũng là văn kiện khai sinh Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trong bối cảnh nền độc lập non trẻ phải đối mặt với thù trong, giặc ngoài, Hiến pháp 1946 thể hiện tư duy lập hiến tiến bộ, kết hợp hài hòa giữa các giá trị dân chủ phổ quát với điều kiện lịch sử cụ thể của Việt Nam. Việc ghi nhận rõ ràng nguyên tắc chủ quyền nhân dân, các quyền tự do cơ bản của công dân và cách tổ chức quyền lực nhà nước cho thấy tầm nhìn chiến lược và tinh thần khai phóng của Quốc hội khóa I. Dấu ấn lập hiến giai đoạn này không chỉ nằm ở nội dung văn bản, mà còn ở việc đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên mọi cân nhắc khác, tạo nền tảng pháp lý cho sự tồn tại của Nhà nước mới.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève, Hiến pháp năm 1959 được Quốc hội khóa II thông qua, phản ánh yêu cầu lịch sử của việc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh thống nhất đất nước. Bản Hiến pháp này khẳng định rõ hơn vai trò lãnh đạo của Đảng, xác lập mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung và mở rộng các quyền kinh tế – xã hội của công dân. Trong điều kiện đất nước còn chia cắt, dấu ấn của Quốc hội thể hiện ở bản lĩnh chính trị khi kết hợp nhiệm vụ lập hiến với yêu cầu cách mạng và bảo vệ Tổ quốc, qua đó củng cố tính chính danh và định hướng phát triển của Nhà nước.

Sau đại thắng mùa Xuân năm 1975, Hiến pháp năm 1980 ra đời dưới sự quyết nghị của Quốc hội khóa VI, đánh dấu bước chuyển từ cách mạng giải phóng dân tộc sang xây dựng Nhà nước xã hội chủ nghĩa thống nhất. Bản Hiến pháp này phản ánh mô hình quản lý theo cơ chế tập trung, bao cấp, nhấn mạnh sở hữu toàn dân và vai trò quản lý thống nhất của Nhà nước. Dù bộc lộ những hạn chế so với yêu cầu phát triển sau này, Hiến pháp 1980 vẫn ghi dấu nỗ lực của Quốc hội trong việc thể chế hóa thành quả của sự nghiệp thống nhất đất nước, thiết lập trật tự hiến định cho một quốc gia vừa thoát khỏi chiến tranh kéo dài.

Công cuộc Đổi mới khởi xướng từ năm 1986 đặt ra yêu cầu phải đổi mới tư duy lập hiến. Hiến pháp năm 1992, được Quốc hội khóa VIII thông qua, đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi lần đầu tiên hiến định nền kinh tế nhiều thành phần và cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Quyền con người, quyền công dân được tiếp cận đầy đủ và thực chất hơn; tổ chức bộ máy nhà nước có những điều chỉnh theo hướng nâng cao hiệu lực, hiệu quả. Dấu ấn của Quốc hội trong giai đoạn này là tinh thần cải cách thận trọng nhưng quyết đoán, thể hiện nghệ thuật cân bằng giữa yêu cầu đổi mới mạnh mẽ và giữ vững ổn định chính trị – một đặc điểm nổi bật của tiến trình lập hiến Việt Nam.

Hiến pháp năm 2013, được Quốc hội khóa XIII thông qua, là kết quả của quá trình tổng kết sâu sắc hơn hai thập niên Đổi mới và tham vấn rộng rãi ý kiến Nhân dân, giới trí thức và các tầng lớp xã hội. Bản Hiến pháp này khẳng định rõ nguyên tắc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đề cao và bảo đảm quyền con người, quyền công dân, đồng thời bước đầu xác lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước – một bước phát triển quan trọng trong tư duy lập hiến. Đây cũng là dấu mốc cho thấy Quốc hội ngày càng tiếp cận các chuẩn mực tiến bộ của thế giới, song vẫn giữ vững bản sắc và định hướng xã hội chủ nghĩa.

Nhìn tổng thể, 5 bản Hiến pháp phản ánh sự phát triển liên tục của tư duy lập hiến Việt Nam, từ khẳng định độc lập dân tộc, xây dựng nhà nước dân chủ, thống nhất đất nước, đến đổi mới và hội nhập. Mỗi khóa Quốc hội để lại dấu ấn riêng, song đều thống nhất ở sự trung thành với lợi ích quốc gia – dân tộc và khát vọng phát triển của Nhân dân. Hiến pháp vừa là sản phẩm của lịch sử, vừa là công cụ định hướng tương lai, còn Quốc hội là cầu nối giữa ý chí Nhân dân và trật tự pháp lý tối cao.

Dấu ấn của 15 khóa Quốc hội qua 5 bản Hiến pháp vì vậy không chỉ là câu chuyện của các văn bản hiến định, mà còn là minh chứng sinh động cho trí tuệ chính trị, bản lĩnh và trách nhiệm lịch sử của Quốc hội Việt Nam trước vận mệnh dân tộc. Trong bối cảnh mới, việc tiếp tục kế thừa và phát huy những giá trị lập hiến đã được hun đúc qua các thời kỳ sẽ là nền tảng quan trọng để Quốc hội nâng cao hơn nữa vai trò đại diện, lập pháp và kiến tạo phát triển trong tương lai.