(VNTV). Các quốc gia Đông Bắc Á đang dịch chuyển từ phụ thuộc công nghệ sang tìm kiếm độc lập và chủ quyền kỹ thuật số. Thay vì theo đuổi mô hình tự chủ công nghệ khép kín, nhiều quốc gia lựa chọn các mô hình kết nối quốc tế, kết hợp năng lực trong nước với nguồn lực công nghệ quốc tế. Thông qua các nước Đông Bắc Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan, bài viết cho thấy những con đường khác nhau để đạt mức độ độc lập kỹ thuật số nhất định.

Khu vực Đông Bắc Á đang trở thành một dạng phòng thí nghiệm để thử nghiệm các mô hình chủ quyền kỹ thuật số khác nhau: từ sự phụ thuộc vào dịch vụ đến sự tự chủ công nghiệp. Có thể thấy rằng, độc lập kỹ thuật số trong khu vực đang chuyển dịch từ mô hình tự lực công nghệ toàn diện sang mô hình dựa trên sự tham gia có chọn lọc vào các mạng lưới công nghệ toàn cầu, nơi quyền kiểm soát được phân bổ và điều tiết theo từng lớp hạ tầng, dữ liệu và năng lực tính toán.

Chủ quyền công nghệ như một “dịch vụ”

Trong bối cảnh cạnh tranh địa - chính trị ngày càng gay gắt quanh quyền kiểm soát công nghệ và dữ liệu, các diễn ngôn về chủ quyền kỹ thuật số đã bị huyền thoại hóa, coi việc tự chủ toàn diện về công nghệ là con đường tất yếu để đạt được vị thế dẫn đầu. Đối với hầu hết các quốc gia, triển vọng đạt được một mức độ tự chủ nhất định trong lĩnh vực điện toán đã trở thành một mục tiêu đáng mong muốn. Từ đó, một thị trường ngách đã xuất hiện, trong đó các tập đoàn kỹ thuật số xuyên quốc gia đóng vai trò là nhà cung cấp “giải pháp chủ quyền”, bao gồm cả hạ tầng kỹ thuật số lẫn cơ chế định vị và kiểm soát dữ liệu, làm gia tăng các hình thức phụ thuộc mới.

Ngày nay, việc định nghĩa chủ quyền kỹ thuật số của một quốc gia không còn dễ dàng như trước nữa. Lĩnh vực này bao gồm quyền kiểm soát các quy trình sản xuất (chủ quyền công nghệ), cơ sở hạ tầng mạng và luồng thông tin (chủ quyền dữ liệu), phần mềm và nền tảng (chủ quyền thông tin), và gần đây hơn là trí tuệ nhân tạo (chủ quyền AI). Sự mở rộng, hoặc thậm chí là sự mờ nhạt, của khái niệm chủ quyền này là kết quả của sự lan rộng quyền kiểm soát của nhà nước đối với lĩnh vực kỹ thuật số do vị thế xã hội cao và tầm quan trọng then chốt của nó đối với các quy trình quản trị.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia ở cả phương Tây và Nam bán cầu tìm cách thiết lập khuôn khổ công nghệ của riêng mình, các tập đoàn công nghệ đã tận dụng cơ hội này để cung cấp các giải pháp hạ tầng và điện toán đám mây, qua đó vừa đáp ứng nhu cầu phát triển, vừa tái cấu trúc các hình thức phụ thuộc công nghệ mới. Điều này liên quan đến việc tạo ra “chủ quyền đám mây”, các nhà máy AI, và năng lực xử lý và lưu trữ dữ liệu dưới dạng dịch vụ, mà các gã khổng lồ công nghệ như NVIDIA, Alphabet và Microsoft sẵn sàng cung cấp. Kết quả là, ý tưởng về chủ quyền kỹ thuật số do nhà nước lãnh đạo đang bị khu vực doanh nghiệp chiếm đoạt và bóp méo trong khuôn khổ chủ quyền kỹ thuật số được cung cấp như một “dịch vụ mua bán”. .

Xây dựng hạ tầng số độc lập ở các nước Đông Bắc Á

Các quốc gia Đông Bắc Á đang điều chỉnh chính sách từ bị động sang chủ động, theo đuổi “chủ quyền kỹ thuật số” bằng cách tự cường công nghệ và hợp tác đa phương để định vị mình trong xếp hạng kỹ thuật số toàn cầu mới đang định hình. Một ví dụ điển hình trong bối cảnh này là cuộc tranh luận về chủ quyền kỹ thuật số, đặc biệt là sự phát triển của “chủ quyền AI ”, diễn ra ở Đông Bắc Á vào năm 2025. Nỗi lo bị tụt hậu trong cuộc đua AI và sự cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc giành thị trường đã dẫn đến việc ưu tiên kiểm soát chủ quyền đối với hệ sinh thái AI trong các chiến lược quốc gia. Mặc dù là một khu vực có tiềm năng công nghệ cao, Đông Bắc Á vẫn duy trì những điều kiện ban đầu khác biệt về cơ bản đối với việc “chủ quyền hóa” lĩnh vực kỹ thuật số.

Tại Nhật Bản, dự án quốc gia tạo ra “chủ quyền trí tuệ nhân tạo” phụ thuộc rất nhiều vào quan hệ đối tác với các tập đoàn nước ngoài (Oracle, NVIDIA) thông qua các công ty holding của Nhật Bản như Tập đoàn Sumitomo và Tập đoàn SBI Holdings - hai Tập đoàn kinh doanh tài chính và công nghiệp hàng đầu thế giới, có trụ sở tại Nhật Bản, nhằm tăng tốc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) thông qua hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ của FPT AI factory, góp phần phát triển AI có chủ quyền tại Nhật Bản. Trong khuôn khổ chính sách “ưu tiên đổi mới”, Nhà nước Nhật Bản không trực tiếp sở hữu toàn bộ chuỗi công nghệ mà tập trung hỗ trợ và bảo lãnh cho các tập đoàn giữ vai trò cung ứng các tài sản kỹ thuật số chiến lược, đặc biệt là hạ tầng trung tâm dữ liệu quy mô lớn và các sáng kiến lượng tử. Kết quả là, bất chấp khoản đầu tư công tư đáng kể, việc triển khai các giải pháp AI phần lớn được thuê ngoài. Kiến trúc điện toán đám mây và một số giải pháp phần mềm vẫn thuộc sở hữu độc quyền, và sự độc lập về công nghệ được thay thế bằng sự phụ thuộc nhất định. Nói cách khác, chủ quyền kỹ thuật số của Nhật Bản được thể hiện thông qua một mô hình trong đó quyền kiểm soát đạt được không phải thông qua việc tạo ra một cơ sở hạ tầng được kiểm soát, mà thông qua việc tham gia vào các mạng lưới sản xuất công nghệ phân tán và định vị dữ liệu.

Xã hội Hàn Quốc cũng được số hóa cao và sở hữu năng lực sản xuất và điện toán đám mây, khiến nước này trở thành một trong số ít quốc gia có tiềm năng thực sự cho một con đường độc lập trong lĩnh vực AI. Một mặt, Chính phủ Hàn Quốc đang thúc đẩy sáng kiến ​​tạo ra mô hình AI cốt lõi độc lập và Trung tâm Điện toán AI quốc gia. Mục tiêu là phát triển các mô hình ngôn ngữ riêng, được đào tạo trên dữ liệu địa phương và được lưu trữ trên các cơ sở điện toán quốc gia. Mặt khác, các dự án viễn thông Hàn Quốc như Korean Telecom (KT) and Microsoft Open Enterprise Innovation Hub (một sáng kiến ​​hợp tác với Microsoft) đang thực hiện việc bản địa hóa trên nền tảng công nghệ nước ngoài, biến ý tưởng về chủ quyền AI thành một dịch vụ được quản lý. Kết quả là, Hàn Quốc hiện đang theo đuổi quyền tự chủ về chức năng mà không kiểm soát hoàn toàn các lớp điện toán và thuật toán cơ bản.

Chiến lược chủ quyền AI của Đài Loan đang đi theo quỹ đạo ngược lại, cân bằng những điểm yếu của “chủ quyền như một dịch vụ” với quyền tự chủ thông qua sản xuất. Không giống như Nhật Bản và Hàn Quốc, Đài Loan không chỉ có động lực chính trị cho quyền tự chủ kỹ thuật số mà còn có vốn công nghiệp, được đại diện bởi tập đoàn sản xuất chất bán dẫn lớn nhất thế giới TSMC, MediaTek và các nhà sản xuất khác tạo thành cốt lõi của ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu. Đài Loan xuất khẩu các thành phần công nghệ của chủ quyền kỹ thuật số, cung cấp cho các quốc gia khác quyền truy cập vào các chip AI tiên tiến, do đó biến quyền kiểm soát cơ sở hạ tầng vật lý thành một công cụ ảnh hưởng địa kinh tế.

Phát triển chủ quyền công nghệ trong tương lai

Kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy rằng, ngay cả với trình độ phát triển công nghệ cao, chủ quyền kỹ thuật số thường gắn liền với sự phụ thuộc vào việc thuê ngoài, trong đó nhà nước vẫn kiểm soát các quy tắc nhưng không kiểm soát chính các công nghệ. Tóm lại, những phân tích trên cho thấy cách tiếp cận về chủ quyền kỹ thuật số đang thay đổi: từ mục tiêu tự chủ toàn diện sang mô hình dựa trên các kết nối giữa nhiều quốc gia và sự phân bổ quyền kiểm soát giữa nhiều chủ thể..

Trong tương lai gần, vấn đề nan giải then chốt đối với chủ quyền kỹ thuật số sẽ vẫn là sự lựa chọn giữa tự chủ chiến lược và sự cởi mở đối với các dòng chảy công nghệ toàn cầu. Sự kết hợp giữa hai xu hướng này là chiến lược tối ưu nhất cho các quốc gia, và theo nghĩa này, “chủ quyền như một dịch vụ” không nhất thiết dẫn đến mất kiểm soát. Chỉ có sự kết hợp giữa các tiêu chuẩn và lợi thế cạnh tranh mới có thể biến sự phụ thuộc vào các nền tảng bên ngoài thành một mối quan hệ đối tác được quản lý. Nếu không có định hướng chiến lược rõ ràng, các quốc gia có thể rơi vào vị thế người tiêu dùng trong không gian kỹ thuật số, nơi “chủ quyền” chỉ tồn tại dưới dạng các gói dịch vụ được cung cấp theo hợp đồng hoặc hình thức đăng ký./.