Hệ thống quan điểm lý luận thời kỳ tiền Đổi mới: Những nền tảng đầu tiên và sự thử nghiệm lịch sử
Trong giai đoạn trước năm 1986, nhận thức của Đảng về CNXH tập trung vào việc thiết lập các tiền đề căn bản của một chế độ mới. Về bản chất, Đảng xác định CNXH là chế độ do nhân dân lao động làm chủ, xóa bỏ áp bức để hướng tới cuộc sống ấm no, hạnh phúc.
Đặc trưng cốt lõi giai đoạn trước 1986 thể hiện trên các lĩnh vực cụ thể. Về kinh tế: Ưu tiên chế độ sở hữu toàn dân và tập thể, xây dựng nền sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa với công nghiệp nặng là mũi nhọn. Về chính trị: Nhấn mạnh chuyên chính vô sản và cơ chế "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ". Về con người: Xây dựng hình mẫu "con người mới xã hội chủ nghĩa" với tinh thần làm chủ tập thể và yêu nước quốc tế vô sản.
Tuy nhiên, tư duy thời kỳ này cũng bộc lộ những hạn chế khách quan và chủ quan. Đó là sự rập khuôn máy móc mô hình Xô viết, kéo dài quá lâu mô hình CNXH thời chiến và đặc biệt là căn bệnh chủ quan, duy ý chí. Việc nóng vội xóa bỏ các thành phần kinh tế phi xã hội chủ nghĩa và chưa nhận thức đúng độ dài của thời kỳ quá độ đã dẫn đến sự trì trệ về kinh tế - xã hội vào thập kỷ 80.
Bước đột phá tư duy trong thời kỳ Đổi mới
Đại hội VI (1986) đã mở ra kỷ nguyên đổi mới tư duy, giúp Đảng nhận thức lại một cách sâu sắc và thực tế hơn về lộ trình đi lên CNXH.
Trước hết, Đảng nhận thức lại về thời kỳ quá độ. Đảng khẳng định thời kỳ quá độ lên CNXH tại Việt Nam là một quá trình lâu dài, phức tạp, phải trải qua nhiều chặng đường và hình thức tổ chức trung gian. Thay vì phủ nhận, Đảng chủ trương sử dụng và cải tạo đúng đắn các thành phần kinh tế (kinh tế cá thể, tư bản tư nhân, tư bản nhà nước) để giải phóng sức sản xuất.
Hệ thống đặc trưng của xã hội xã hội chủ nghĩa được bổ sung, hoàn thiện. Từ 6 đặc trưng tại Cương lĩnh 1991, đến Cương lĩnh bổ sung, phát triển năm 2011, Đảng đã hoàn thiện hệ thống 8 đặc trưng cốt lõi của CNXH Việt Nam: Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; Do nhân dân làm chủ; Kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ phù hợp; Nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; Con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện; Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển; Có Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng; Có quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước trên thế giới.
Một trong những thành tựu lý luận nổi bật nhất của Đảng là việc xác định mô hình Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Thay vì xem kinh tế thị trường là sản phẩm riêng của chủ nghĩa tư bản, Đảng nhận thức đây là thành tựu chung của văn minh nhân loại, một phương thức để phát triển lực lượng sản xuất trong thời kỳ quá độ. Nền kinh tế này vận hành đầy đủ theo quy luật thị trường nhưng dưới sự quản lý của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nhằm mục tiêu tối thượng là vì con người và sự công bằng xã hội.
Giải quyết các mối quan hệ lớn thể hiện phép biện chứng trong hành động. Để bảo đảm sự phát triển bền vững, Đại hội XIII của Đảng đã xác định 10 mối quan hệ lớn cần đặc biệt chú trọng. Đây chính là những "trục xoay" của sự nghiệp đổi mới: Giữa đổi mới, ổn định và phát triển. Giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị. Giữa tuân theo các quy luật thị trường và bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa. Giữa Nhà nước, thị trường và xã hội. Giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển văn hóa, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, bảo vệ môi trường. Giữa xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Giữa độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế. Giữa Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý và nhân dân làm chủ. Giữa thực hành dân chủ và tăng cường pháp chế, bảo đảm kỷ cương xã hội.
Những vấn đề đặt ra và yêu cầu phát triển lý luận trong kỷ nguyên mới
Dù đã đạt được những thành tựu to lớn, thực tiễn vẫn đang đặt ra những thách thức đòi hỏi sự giải đáp của lý luận. Trước hết, sự sáng tỏ về CNXH trong bối cảnh Cách mạng 4.0 đòi hỏi lý luận cần theo kịp những biến đổi của thời đại kinh tế số và toàn cầu hóa sâu rộng
Cụ thể hóa tiêu chí "Quan hệ sản xuất tiến bộ, xác định rõ các tiêu chí định lượng và định tính để đánh giá tính "tiến bộ" và "phù hợp" trong giai đoạn hiện nay. Nâng cao năng lực cầm quyền của Đảng, bổ sung học thuyết về xây dựng Đảng trong vị thế duy nhất lãnh đạo để ngăn chặn nguy cơ "tự diễn biến", "tự chuyển hóa". Cần phải cảnh giác với sự phát triển của thị trường dẫn đến mất kiểm soát hoặc gây ra các biểu hiện "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" trong bộ máy Nhà nước. Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền và các tiêu chí cụ thể cho "quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp" đôi khi còn chậm so với tốc độ vận động của thị trường và nhu cầu của xã hội. Cần coi trọng việc kiểm soát quyền lực nhà nước và giải quyết hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp (thị trường) và người dân (xã hội). Việc nắm vững và xử lý tốt mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội được coi là "vấn đề sinh tử" để Việt Nam vững vàng trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Sau gần 40 năm đổi mới, đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay. Những thành tựu về lý luận là bằng chứng sống động cho sự đúng đắn của con đường đi lên CNXH mà Đảng và nhân dân đã lựa chọn. Cương lĩnh chính trị của Đảng sẽ tiếp tục là ngọn cờ dẫn dắt dân tộc vững vàng tiến về phía trước trong kỷ nguyên vươn mình của đất nước./.
