Nhận diện những luận điệu xuyên tạc, chống phá
Một trong những thời điểm các thế lực chống phá thường tập trung xuyên tạc là sau các sự kiện chính trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng của đất nước, nhất là bầu cử Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp và kiện toàn các chức danh lãnh đạo nhà nước. Thực tiễn chính trị gần đây cho thấy rất rõ điều đó. Sau cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI ngày 15/3/2026, ngày 21/3/2026, Hội đồng Bầu cử quốc gia đã thông qua Biên bản tổng kết bầu cử, Nghị quyết công bố kết quả bầu cử và danh sách những người trúng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI.
Cuộc bầu cử được đánh giá là thành công rất tốt đẹp, bảo đảm dân chủ, bình đẳng, đúng pháp luật, an toàn, tiết kiệm và thực chất; tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử ở mức rất cao, không có đơn vị bầu cử nào phải bầu lại và bầu đủ 500 đại biểu Quốc hội. Điều đó cho thấy đây là một đợt sinh hoạt chính trị - pháp lý quan trọng của toàn dân, thể hiện rõ quyền làm chủ của nhân dân trong việc lựa chọn cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
Trên cơ sở kết quả bầu cử đó, Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI khai mạc ngày 6/4/2026 để thực hiện một trong những nhiệm vụ trọng tâm là kiện toàn bộ máy lãnh đạo nhà nước nhiệm kỳ mới. Ngày 7/4/2026, Quốc hội bầu đồng chí Tô Lâm giữ chức Chủ tịch nước nhiệm kỳ 2026-2031; cùng ngày, Quốc hội thông qua Nghị quyết về cơ cấu tổ chức của Chính phủ nhiệm kỳ mới với 14 bộ và 3 cơ quan ngang bộ. Sau đó, Quốc hội tiếp tục phê chuẩn việc bổ nhiệm 6 Phó Thủ tướng, các Bộ trưởng và các thành viên khác của Chính phủ nhiệm kỳ 2026-2031.
Toàn bộ quá trình này được tiến hành công khai, chặt chẽ, đúng trình tự hiến định và pháp luật, thông qua các thủ tục biểu quyết hoặc bỏ phiếu theo đúng quy định của Quốc hội. Điều đó thể hiện rõ tính liên tục, ổn định và hợp pháp trong tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước ở Việt Nam.
Tuy nhiên, chính vào những thời điểm như vậy, các thế lực chống phá lại cố tình bóp méo bản chất sự việc, rêu rao rằng bộ máy nhà nước ở Việt Nam “thiếu chính danh”, “không đại diện cho dân” hoặc chỉ là “sự sắp đặt hình thức”. Đây là sự xuyên tạc có chủ đích, bởi họ cố tình bỏ qua bản chất pháp lý, chính trị và thực tiễn của các quá trình bầu cử, tổ chức quyền lực và kiện toàn bộ máy nhà nước ở Việt Nam. Họ không nhìn nhận đây là kết quả của một quy trình hiến định, hợp pháp, được tổ chức trên cơ sở ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân, mà cố tình áp đặt những định kiến chính trị để phủ nhận tính chính danh của thể chế.
Luận cứ khẳng định tính chính danh của Nhà nước
Tính chính danh của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam không chỉ được xác lập từ lịch sử cách mạng, từ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và từ nền tảng Hiến pháp, pháp luật, mà còn được củng cố thường xuyên thông qua chính các cơ chế dân chủ đại diện, bầu cử, tổ chức và kiện toàn bộ máy nhà nước theo đúng quy định của pháp luật. Vì vậy, việc nhận diện và phản bác các luận điệu sai trái, xuyên tạc về vấn đề này không chỉ là yêu cầu về mặt lý luận, mà còn là nhiệm vụ chính trị trực tiếp nhằm bảo vệ niềm tin xã hội, bảo vệ tính chính danh của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam và giữ vững nền tảng tư tưởng, chính trị trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Trước hết, cần khẳng định rõ Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam không phải là một thiết chế “hình thành ngẫu nhiên”, càng không phải là “sản phẩm của sự áp đặt chủ quan”, mà là kết quả của cả một tiến trình lịch sử cách mạng lâu dài, gắn liền với sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc, xây dựng chính quyền cách mạng, bảo vệ Tổ quốc và tổ chức phát triển đất nước vì lợi ích của nhân dân. Nhà nước đó do nhân dân Việt Nam lựa chọn, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, được xây dựng và từng bước hoàn thiện trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, Hiến pháp và pháp luật, phù hợp với điều kiện lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội của Việt Nam. Vì vậy, tính chính danh của Nhà nước ta không phải là một khái niệm hình thức, càng không phải kết quả của tuyên truyền đơn thuần, mà được xác lập bằng chính thực tiễn lịch sử, bằng năng lực tổ chức và lãnh đạo xã hội, bằng hiệu quả quản trị quốc gia và bằng việc bảo đảm quyền, lợi ích chính đáng của nhân dân.
Trong điều kiện hiện nay, tính chính danh ấy tiếp tục được củng cố thông qua hoạt động của các thiết chế dân chủ, bầu cử, đại diện, giám sát, lập pháp, hành pháp, tư pháp, cũng như thông qua những kết quả thực tế trong giữ vững ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ chủ quyền quốc gia và nâng cao đời sống nhân dân.
Ở Việt Nam, tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân; nhân dân thực hiện quyền lực đó thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp và thông qua nhiều hình thức dân chủ trực tiếp, dân chủ đại diện, giám sát, phản biện xã hội, khiếu nại, tố cáo, tiếp xúc cử tri, góp ý xây dựng pháp luật, tham gia quản lý nhà nước và xã hội. Điều đó cho thấy mối quan hệ giữa Nhà nước với nhân dân không phải là quan hệ áp đặt từ trên xuống, mà là quan hệ chính trị - pháp lý được xác lập trên cơ sở quyền làm chủ của nhân dân.
Từ góc độ đó, có thể thấy rất rõ rằng những sự kiện như bầu cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, hay việc Quốc hội tiến hành bầu, phê chuẩn, kiện toàn các chức danh lãnh đạo chủ chốt của Nhà nước không chỉ đơn thuần là thủ tục tổ chức bộ máy, mà là biểu hiện cụ thể của quá trình chuyển hóa ý chí, nguyện vọng của cử tri thành thiết chế quyền lực nhà nước theo đúng trình tự pháp luật. Chính ở đây, bản chất “Nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân” được thể hiện không phải bằng khẩu hiệu trừu tượng, mà bằng cơ chế chính trị và pháp lý cụ thể. Vì vậy, khi các thế lực chống phá cố tình phủ nhận tiến trình đó, họ không chỉ xuyên tạc một sự kiện riêng lẻ, mà nhằm gây nhiễu loạn nhận thức, cắt đứt mối liên hệ giữa quyền lực của nhân dân với tổ chức quyền lực nhà nước, từ đó làm suy giảm niềm tin xã hội đối với thể chế.
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước hợp hiến, hợp pháp và có tính chính danh vững chắc. Tính chính danh đó không phải là sự khẳng định hình thức, mà được hình thành, kiểm nghiệm và củng cố liên tục trong suốt tiến trình cách mạng Việt Nam, từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945, qua các thời kỳ kháng chiến, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, đến công cuộc đổi mới và phát triển đất nước hiện nay. Đó là tính chính danh được xác lập từ lịch sử đấu tranh của dân tộc, từ sự lựa chọn của nhân dân, từ vai trò lãnh đạo của Đảng, từ Hiến pháp và pháp luật, cũng như từ hiệu quả thực tế của bộ máy nhà nước trong ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ chủ quyền quốc gia và nâng cao đời sống nhân dân.
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam vừa đề cao Hiến pháp và pháp luật, tổ chức và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, vừa đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng để giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, mục tiêu công bằng, dân chủ, văn minh và phát triển vì con người. Vì thế, chính việc Quốc hội khóa XVI thực hiện các quy trình bầu, phê chuẩn và kiện toàn các chức danh lãnh đạo nhà nước trong kỳ họp đầu tiên theo trình tự chặt chẽ, công khai, đúng Hiến pháp và pháp luật là minh chứng rõ ràng cho tính pháp quyền, tính liên tục và tính chính danh của thể chế, chứ không phải bằng chứng phủ định nó.
Có thể khẳng định rằng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là mô hình nhà nước phù hợp với quy luật phát triển của đất nước, phản ánh ý chí, nguyện vọng và lợi ích căn bản của nhân dân Việt Nam. Mọi sự xuyên tạc, phủ nhận tính chính danh của Nhà nước đó đều là những biểu hiện sai trái về lý luận, lệch lạc về chính trị và nguy hiểm về xã hội. Bởi vậy, nhận diện đúng, phân tích rõ và phản bác có cơ sở khoa học các quan điểm ấy là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin của nhân dân và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa trong quá trình phát triển đất nước.
