Ngày nay, không gian mạng không chỉ là không gian giải trí, cung cấp thông tin, tìm kiếm tri thức mà còn là nơi cộng đồng mạng có điều kiện thể hiện quan điểm cá nhân, tham gia thảo luận, đóng góp tiếng nói vào các vấn đề chung của xã hội. Tuy nhiên, chính tính mở, tính lan truyền nhanh và khả năng tác động sâu rộng đến nhận thức xã hội đã khiến không gian mạng trở thành môi trường thuận lợi để các thế lực thù địch, phần tử cơ hội chính trị lợi dụng để xuyên tạc, chống phá.

Đằng sau việc núp bóng “tự do ngôn luận” trên không giang mạng

Dưới danh nghĩa “tự do ngôn luận”, không ít đối tượng khoác lên mình một lớp ngụy trang chính trị, biến mạng xã hội, website, blog cá nhân thành công cụ truyền bá thông tin xuyên tạc, bóp méo sự thật, từng bước đầu độc nhận thức của một bộ phận người dân, nhất là những người thiếu điều kiện kiểm chứng thông tin.

Đây không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, càng không phải những “ý kiến cá nhân” rời rạc. Thực tế cho thấy, nhiều nội dung nhân danh tự do ngôn luận trên không gian mạng hiện nay được tổ chức sản xuất có chủ đích, có định hướng rõ ràng, nhằm dẫn dắt dư luận theo chiều hướng tiêu cực, làm suy giảm niềm tin của xã hội vào Đảng, vào Nhà nước và chế độ.

Điều đáng lo ngại là một số đối tượng đã cố tình đẩy khái niệm tự do ngôn luận sang cực đoan, tách rời nó khỏi khuôn khổ pháp luật và chuẩn mực xã hội. Dưới vỏ bọc “phản biện”, “lên tiếng vì công lý”, “bảo vệ quyền con người”, họ đăng tải, phát tán những thông tin sai lệch, cắt xén sự kiện, quy chụp bản chất từ các vụ việc đơn lẻ, từng bước tạo ra tâm lý hoài nghi, đối lập trong dư luận.

Khi các hành vi này bị phản bác hoặc xử lý theo quy định pháp luật, lập tức xuất hiện luận điệu quen thuộc như: “đàn áp tự do ngôn luận”, “bịt miệng dư luận”. Chính sự đánh tráo khái niệm này là thủ đoạn cốt lõi nhằm che giấu bản chất hoạt động chống phá, đồng thời gây hoang mang dư luận, từng bước làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước và chế độ. Đặc biệt trên không gian truyền thông quốc tế, nơi các đối tượng này đẩy mạnh việc tung ra những thông tin xuyên tạc, vu khống nhằm bôi nhọ chính quyền Việt Nam. Từ những câu chuyện bịa đặt, suy diễn vô căn cứ, họ không chỉ công kích uy tín của các cá nhân lãnh đạo trong bộ máy nhà nước, mà còn cố tình thêu dệt các “kịch bản” tiêu cực xoay quanh những doanh nghiệp lớn, những trụ cột kinh tế của đất nước, qua đó làm xấu hình ảnh Việt Nam trong mắt cộng đồng người Việt ở nước ngoài và dư luận quốc tế.

Qua theo dõi các trang, kênh và tài khoản thường xuyên đăng tải nội dung xuyên tạc, có thể nhận diện khá rõ một số thủ đoạn phổ biến.

Một là, các đối tượng này khéo léo trộn lẫn thông tin thật với các suy diễn chủ quan. Họ thường lựa chọn những sự kiện xã hội nhạy cảm, những vụ việc đang được dư luận quan tâm, sau đó cắt ghép, thêm thắt bình luận mang tính quy kết, dẫn dắt người đọc đến những kết luận sai lệch.

Hai là, lặp đi lặp lại thông điệp theo một khung định sẵn. Dù đề cập vấn đề nào, nội dung nào thì mục đích cuối cùng các đối tượng vẫn nhắm tới việc phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, hạ thấp uy tín của Nhà nước, gieo rắc tâm lý bất mãn, khoét sâu mâu thuẫn và làm xói mòn niềm tin xã hội.

Ba là, các đối tượng trong và ngoài nước thường có sự móc nối, phối hợp với nhau, sử dụng nhiều kênh trung gian để phát tán cùng một nội dung, tạo cảm giác “đa nguồn”, “nhiều người cùng nói”, qua đó đánh lừa và dẫn dắt nhận thức của người tiếp nhận thông tin trong nước.

Thực tế cho thấy, một số đối tượng người Việt ở nước ngoài thường xuyên sử dụng phương thức này. Dưới danh nghĩa “báo chí độc lập” hoặc “đấu tranh cho dân chủ”, các nội dung được đăng tải mang tính hệ thống, có chủ đích, tập trung xuyên tạc tình hình trong nước, phủ nhận thể chế chính trị và vai trò lãnh đạo của Đảng.

Đáng chú ý, hoạt động của các đối tượng này không chỉ dừng lại ở việc đăng tải, phát tán thông tin từ bên ngoài, mà còn có sự liên hệ, móc nối với một số cá nhân trong nước, hình thành các “mắt xích” trung gian nhằm thu thập thông tin, cung cấp tài liệu và khuếch tán nội dung xuyên tạc. Những hành vi nêu trên đã được Cơ quan An ninh điều tra Bộ Công an xác định có dấu hiệu vi phạm pháp luật, đến mức phải áp dụng các biện pháp tố tụng theo quy định.

Quy định về quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng

Tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của con người được pháp luật Việt Nam tôn trọng và bảo vệ. Điều 10, Hiến pháp nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1946 khẳng định: “Công dân Việt Nam có quyền: tự do ngôn luận, tự do xuất bản, tự do tổ chức và hội họp, tự do tín ngưỡng, tự do cư trú, đi lại trong nước và ra nước ngoài”; Điều 25, Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 tiếp tục khẳng định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình. Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định”. Như vậy, có thể nói rằng Đảng và Nhà nước ta luôn quan tâm đến quyền con người nói chung và quyền tự do ngôn luận nói riêng, nhưng phải nằm trong khuôn khổ của pháp luật cho phép.

Luật An ninh mạng năm 2018 đã quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm, trong đó có “đưa thông tin sai sự thật gây hoang mang trong Nhân dân, gây thiệt hại cho hoạt động kinh tế - xã hội”, qua đó xác lập khuôn khổ pháp lý quan trọng cho việc điều chỉnh hành vi trên không gian mạng.

Kế thừa tinh thần đó, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục khẳng định yêu cầu “xây dựng không gian mạng lành mạnh, an toàn; bảo đảm an ninh mạng, chủ động phòng ngừa, đấu tranh với các hoạt động lợi dụng không gian mạng xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc”.

Mặc dù quyền tự do ngôn luận của người dân, luôn được pháp luật thừa nhận và bảo vệ song không phải là cái cớ để bất kỳ ai đứng ngoài khuôn khổ chung của xã hội. Với bất kỳ quốc gia hay thể chế chính trị nào, quyền tự do ngôn luận luôn phải nằm trong khuôn khổ pháp luật và gắn với lợi ích chung của cộng đồng. Mọi ý kiến, quan điểm phải dựa trên tinh thần đóng góp và xây dựng tích cực chứ không tồn tại cái gọi là “tự do ngôn luận tuyệt đối”, nơi mọi phát ngôn đều được miễn trừ trách nhiệm, bất kể đúng hay sai, hay lợi dụng tự do ngôn luận để định hướng, kích động dư luận phục vụ những mục đích chính trị.

Phản biện xã hội và góp ý chính sách với tinh thần xây dựng là điều cần thiết, xã hội nào cũng cần. Nhưng phản biện không đồng nghĩa với việc lợi dụng tự do để xuyên tạc, bôi nhọ hay kích động chống đối. Khi một cá nhân hoặc tổ chức không chỉ đăng tải thông tin sai lệch một cách có chủ đích, mà còn phát tán chúng trên nhiều nền tảng, nhiều kênh khác nhau, nhằm hướng dư luận tới việc phủ nhận nền tảng chính trị và làm suy giảm niềm tin xã hội, thì đó không còn là những ý kiến cá nhân mang tính phản biện, mà đã trở thành hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để chống phá. Việc Nhà nước xử lý kịp thời những hành vi này cũng chính là cách giữ vững lòng “thế trận lòng dân” trên không gian mạng.

Để đấu tranh phòng, chống lợi dụng quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng, cần phải triển khai đồng bộ các giải pháp:

Thứ nhất, giáo dục, tuyên truyền nhằm nâng cao trách nhiệm của người sử dụng mạng và tinh thần cảnh giác trước tin đồn. Nâng cao nhận thức và năng lực tự sàng lọc thông tin của người dân và cộng đồng, hình thành thói quen hành xử tích cực trên môi trường mạng. Đây là giải pháp có ý nghĩa then chốt và lâu dài để mỗi người dân trở thành bộ lọc thông tin hiệu quả cho chính mình và cộng đồng.

Thứ hai, thường xuyên theo dõi, khảo sát, đánh giá, kịp thời điều chỉnh, bổ sung, hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách giúp quản lý hiệu quả, vừa phù hợp với các quy tắc điều chỉnh hành vi văn hóa trong sinh hoạt xã hội và cộng đồng, vừa theo kịp sự phát triển của mạng xã hội.

Thứ ba, cần tăng cường các biện pháp kỹ thuật. Cụ thể là, đầu tư thỏa đáng cho các cơ quan có trách nhiệm bảo đảm an ninh, an toàn không gian mạng quốc gia. Tuyển dụng, đào tạo đội ngũ chuyên gia giỏi về công nghệ thông tin, có khả năng thực hiện hiệu quả các biện pháp nghiệp vụ kỹ thuật. Đồng thời, khuyến khích phát triển mạng xã hội của Việt Nam; phối hợp với các nhà cung cấp dịch vụ mạng xã hội lớn từ nước ngoài, như Facebook, Google, Twitter, Youtube để kịp thời ngăn chặn, xử lý, loại trừ những nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn xã hội, an ninh quốc gia.